sagittarius serpentarius

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một loài chim): - Chim thư ký (Secretarybird): "sagittarius serpentarius" tên khoa học của một loài chim săn mồi lớn, chân dài, sốngchâu Phi, chuyên ăn các loài bò sát như rắn. Tên này bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "sagittarius" có nghĩa "cung thủ" (ám chỉ hình dáng lông trên đầu như mũi tên), "serpentarius" có nghĩa "thợ săn rắn".

dụ sử dụng
  • (Sagittarius serpentarius is a long-legged bird of prey that often hunts snakes in African savannas.)
  • (The sagittarius serpentarius bird is famous for killing snakes by stamping them forcefully with its feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh pháp khoa học: "sagittarius serpentarius" chỉ được dùng trong ngữ cảnh sinh học, phân loại động vật, hoặc nghiên cứu về chim. Không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Trong sách phân loại, sagittarius serpentarius được xếp vào họ Sagittariidae. (In taxonomic books, sagittarius serpentarius is classified in the family Sagittariidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretarybird (n): tên tiếng Anh thông thường của loài này, nghĩa "chim thư ký" (do lông trên đầu giống như những chiếc bút lông cắm sau tai của một người thư ký).
    • The secretarybird (sagittarius serpentarius) is a unique raptor found in sub-Saharan Africa. (Chim thư ký (sagittarius serpentarius) một loài chim săn mồi độc đáo được tìm thấychâu Phi hạ Sahara.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim săn rắn: chỉ chung các loài chim ăn rắn, nhưng "sagittarius serpentarius" tên khoa học cụ thể.
  • Chim thư ký: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Sagittarius serpentarius (loài chim): cụm từ này không tạo thành phrasal verb hay idiom, một danh từ ghép trong sinh học.
  • Phân loại động vật: "sagittarius serpentarius" thuộc bộ Accipitriformes (bộ Ưng), họ Sagittariidae.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sagittarius serpentarius" do đây tên khoa học chuyên ngành.
sagittarius serpentarius
A Sagittarius serpentarius stands tall in the dry grassland.