sagittarius the archer

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sao Nhân (cung hoàng đạo): "Sagittarius the Archer" tên gọi của cung hoàng đạo thứ chín trong chiêm tinh học phương Tây. Cung này tượng trưng cho hình ảnh một cung thủ (người bắn cung) nửa người nửa ngựa, đại diện cho những người sinh từ khoảng ngày 22 tháng 11 đến ngày 21 tháng 12.
    • Ý nghĩa biểu tượng: "Sagittarius" cũng được dùng để chỉ chòm sao Nhân trên bầu trời, trong văn hóa phương Tây, thường gắn liền với tính cách phóng khoáng, yêu tự do khám phá.
dụ sử dụng
  • (Sao Nhân được biết đến với bản tính phiêu lưu lạc quan.)
  • (Những người sinh ra dưới cung Nhân thường được miêu tả trung thực độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a true Sagittarius the Archer": chỉ một người tính cách điển hình của cung Nhân .
    • She loves traveling and exploring new cultures; she is a true Sagittarius the Archer. ( ấy thích đi du lịch khám phá các nền văn hóa mới; ấy đúng một Nhân chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagittarius (danh từ, viết tắt): cung Nhân (thường dùng không "the Archer").
    • My zodiac sign is Sagittarius. (Cung hoàng đạo của tôi Nhân .)
  • Sagittarian (tính từ): thuộc về cung Nhân .
    • Her Sagittarian traits include a love for adventure. (Những đặc điểm thuộc cung Nhân của ấy bao gồm tình yêu phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • The Archer: cung thủ (cách gọi khác của cung Nhân , nhấn mạnh hình ảnh biểu tượng).
  • Ninth sign of the zodiac: cung hoàng đạo thứ chín (cách gọi theo thứ tự).
Các cụm từ liên quan
  • Sagittarius season: mùa của cung Nhân (khoảng thời gian từ 22/11 đến 21/12).
    • Sagittarius season is a time for reflection and planning new adventures. (Mùa Nhân thời gian để suy ngẫm lên kế hoạch cho những cuộc phiêu lưu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To shoot for the stars (like a Sagittarius): nhắm tới những mục tiêu cao xa (giống như người thuộc cung Nhân ).
    • He always shoots for the stars, just like a true Sagittarius the Archer. (Anh ấy luôn nhắm tới những mục tiêu cao xa, giống như một Nhân thực thụ.)