sago palm

Định nghĩa

Danh từ: Cây cọ sago (hoặc cây thiên tuế), chỉ một loại cây thân cọ hoặc cây dạng cọ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, từ thân cây có thể chiết xuất ra tinh bột gọi là sago (bột cọ).

  1. Cây cọ sago thật (true sago palm): Thuộc họ Cau (Arecaceae), thân cây cao, mọcvùng đầm lầy, được trồng để lấy tinh bột làm thực phẩm.
  2. Cây thiên tuế (dwarf sago palm): Một loại cây dạng cọ lùn, thuộc họ Tuế (Cycadaceae), nguồn gốc từ Nhật Bản, cũng được gọi là "sago palm" không phải cọ thật.
dụ sử dụng
  • (Cây cọ sago nguồn cung cấp tinh bột quan trọngĐông Nam Á.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây thiên tuế trong vườn trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sago palm starch": tinh bột cọ sago, được dùng làm bột nấu cháo hoặc làm bánh.

    • Sago palm starch is often used to make puddings. (Tinh bột cây cọ sago thường được dùng để làm bánh pudding.)
  • "Cycad sago palm": cây thiên tuế (dạng cọ lùn), khác biệt với cọ sago thật.

    • The cycad sago palm is toxic if ingested raw. (Cây thiên tuế độc nếu ăn sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sago (n): bột cọ, tinh bột chiết từ thân cây cọ sago.
    • Sago is used in desserts and as a thickener. (Bột cọ được dùng trong món tráng miệng làm chất làm đặc.)
  • Palm (n): cây cọ (nói chung).
    • The palm tree is common in tropical regions. (Cây cọ phổ biếnvùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • True sago palm: cọ sago thật (thường chỉ ).
  • Dwarf sago palm: thiên tuế lùn, cọ sago lùn (thường chỉ ).
  • Sago tree: cây sago (cách gọi không chính xác nhưng thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "sago palm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sago palm".
sago palm
A sago palm grows in a tropical botanical garden.