sahara desert
Danh từ riêng: - Sa mạc Sahara: "Sahara desert" là một danh từ riêng chỉ một sa mạc cụ thể, được biết đến là sa mạc nóng lớn nhất thế giới, nằm ở phía Bắc châu Phi. Từ "Sahara" trong tiếng Ả Rập có nghĩa là "sa mạc", vì vậy "Sahara desert" có thể được hiểu là "sa mạc Sahara" – một vùng đất khô cằn rộng lớn, bao phủ diện tích khoảng 3.500.000 dặm vuông (khoảng 9.200.000 km²). Sa mạc này trải dài qua nhiều quốc gia như Algeria, Chad, Ai Cập, Libya, Mali, Mauritania, Niger, Sudan và Tunisia.
- (Sa mạc Sahara nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt và những cồn cát rộng lớn.)
- (Nhiều du khách mơ ước vượt qua sa mạc Sahara bằng lạc đà.)
- "the Sahara": Một cách nói rút gọn phổ biến để chỉ "Sahara desert", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
- The Sahara is one of the most inhospitable places on Earth. (Sahara là một trong những nơi khắc nghiệt nhất trên Trái Đất.)
- "Sahara" như một tính từ: Trong một số ngữ cảnh, "Sahara" có thể được dùng như tính từ để mô tả điều gì đó rất khô cằn hoặc nóng bức.
- The weather today feels like Sahara heat. (Thời tiết hôm nay nóng như sa mạc Sahara.)
- Saharan (tính từ): thuộc về sa mạc Sahara.
- The Saharan climate is extremely dry. (Khí hậu Sahara cực kỳ khô hạn.)
- Sub-Saharan (tính từ): chỉ khu vực phía Nam sa mạc Sahara.
- Sub-Saharan Africa has diverse cultures and ecosystems. (Châu Phi hạ Sahara có các nền văn hóa và hệ sinh thái đa dạng.)
- Great Desert: cách gọi cổ điển cho Sahara (ít dùng trong hiện đại).
- The world's largest hot desert: mô tả chức năng, không phải tên riêng.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "Sahara desert", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan: - Cross the Sahara: vượt qua sa mạc Sahara. - Explorers have attempted to cross the Sahara for centuries. (Các nhà thám hiểm đã cố gắng vượt qua Sahara trong nhiều thế kỷ.) - Explore the Sahara: khám phá sa mạc Sahara. - Scientists explore the Sahara to study ancient fossils. (Các nhà khoa học khám phá Sahara để nghiên cứu hóa thạch cổ đại.)
- As dry as the Sahara: rất khô cằn, thường dùng để mô tả thời tiết hoặc vùng đất.
- After weeks without rain, the fields were as dry as the Sahara. (Sau nhiều tuần không mưa, cánh đồng khô cằn như sa mạc Sahara.)