saharan
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sa mạc Sahara: "saharan" mô tả bất cứ thứ gì có nguồn gốc, nằm ở, hoặc liên quan đến sa mạc Sahara, một sa mạc lớn ở Bắc Phi.
- Nằm trong sa mạc Sahara: Dùng để chỉ vị trí địa lý trong khu vực sa mạc này.
Danh từ:
- Ngôn ngữ Saharan: Một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nin-Sahara (Nilo-Saharan), được nói ở một số vùng của Chad.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The saharan climate is extremely hot and dry during the day. (Khí hậu Saharan cực kỳ nóng và khô vào ban ngày.)
- Saharan dunes stretch for hundreds of kilometers. (Các cồn cát Saharan trải dài hàng trăm km.)
Danh từ:
- The Saharan is a language spoken by certain communities in Chad. (Ngôn ngữ Saharan được nói bởi một số cộng đồng ở Chad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sub-Saharan": Một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ khu vực phía nam sa mạc Sahara, nhưng lưu ý đây là một từ ghép riêng, không phải nghĩa của "saharan" đơn lẻ.
- "Saharan dust": Bụi từ sa mạc Sahara, thường được nhắc đến trong khí tượng học.
- Saharan dust can travel across the Atlantic Ocean. (Bụi Saharan có thể di chuyển qua Đại Tây Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sahara (danh từ riêng): Tên gọi của sa mạc.
- The Sahara is the largest hot desert in the world. (Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.)
- Saharian (tính từ, ít dùng): Một biến thể hiếm của "saharan".
- Saharan (danh từ, chỉ người): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ người sống ở vùng Sahara, nhưng cách dùng này không phổ biến và thường được thay thế bằng "Saharan people".
Từ đồng nghĩa
- Desert-related (liên quan đến sa mạc): Mô tả chung, nhưng không cụ thể cho Sahara.
- Saharian (một biến thể ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "saharan" vì đây là tính từ/danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "saharan". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, cụm từ "Saharan heat" có thể được dùng để mô tả cái nóng cực độ.