saiga tatarica

saiga tatarica

A saiga tatarica grazes on the open steppe.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ loài): Saiga tatarica tên khoa học của một loài linh dương giống , nguồn gốc từ vùng Trung Á. Đặc điểm nổi bật của loài này chiếc mũi ngắn phình to, trông giống như một cái vòi.

dụ sử dụng
  • (Loài linh dương nổi tiếng với chiếc mũi kỳ lạ, giống như cái vòi.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ loài linh dương khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migratory saiga tatarica": chỉ tập tính di cư của loài linh dương này.

    • The migratory saiga tatarica travels hundreds of kilometers each year. (Loài linh dương Saiga tatarica di cư di chuyển hàng trăm km mỗi năm.)
  • "saiga tatarica population": quần thể của loài này.

    • The saiga tatarica population has declined sharply due to hunting. (Quần thể loài linh dương Saiga tatarica đã suy giảm mạnh do săn bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saiga (danh từ): tên gọi chung cho loài này, thường dùng thay cho tên khoa học đầy đủ.
    • The saiga is a critically endangered antelope. (Loài linh dương Saiga một loài linh dương cực kỳ nguy cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh dương saiga: tên tiếng Việt thông dụng cho .
  • Linh dương mũi vòi: tên mô tả đặc điểm ngoại hình của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Saiga tatarica tatarica: phân loài chính của loài .
  • Saiga tatarica mongolica: phân loài của sốngMông Cổ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài động vật này trong tiếng Việt.