saigon cinnamon

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây quế Sài Gòn: Một loại cây nhiệt đớiĐông Nam Á, vỏ thơm; vỏ cây được dùng làm thuốc gia vị.
- Vỏ quế Sài Gòn: Vỏ của cây này, được sử dụng trong ẩm thực y học cổ truyền, hương vị ngọt, cay nồng hơn so với quế thông thường.

dụ sử dụng
  • (Quế Sài Gòn thường được dùng trong các món tráng miệng Việt Nam như chè.)
  • (Vỏ của cây quế Sài Gòn chứa hàm lượng tinh dầu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saigon cinnamon powder": Bột quế Sài Gòn, dạng xay mịn để làm gia vị. (Thêm một thìa cà phê bột quế Sài Gòn vào cà phê của bạn để hương vị đậm đà.)
  • "Saigon cinnamon sticks": Vỏ quế Sài Gòn cuộn thành que, dùng để hãm trà hoặc nấu nước sốt. (Đun sôi que quế Sài Gòn với hoa hồi để tạo nước dùng thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinnamon (quế): Tên gọi chung cho các loại quế. (Quế một loại gia vị phổ biến trong làm bánh.)
  • Cassia (quế thanh): Một loại quế khác, thường rẻ hơn vị đắng hơn quế Sài Gòn. (Quế thanh thường bị nhầm với quế Sài Gòn, nhưng chúng thành phần hóa học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Vietnamese cinnamon: Quế Việt Nam (tên thay thế phổ biến). (Quế Việt Nam được ưa chuộng vị ngọt của .)
  • Cinnamomum loureiroi: Tên khoa học của loại cây này. (Cinnamomum loureiroi nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs thông dụng với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saigon cinnamon".)

saigon cinnamon
A chef grinds Saigon cinnamon over a warm dessert.