sail-arm

/'seilɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
sail-arm

The windmill's sail-arm turns slowly in the breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh cối xay gió: Một thanh dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, gắn vào trục chính của một cối xay gió. Khi gió thổi vào, các cánh này quay chuyển năng lượng gió thành chuyển độnghọc để xay ngũ cốc hoặc bơm nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • One of the sail-arms was broken in the storm. (Một trong những cánh cối xay gió đã bị gãy trong cơn bão.)
    • The old windmill has four wooden sail-arms. (Chiếc cối xay gió bốn cánh làm bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the sail-arms": điều chỉnh các cánh cối xay gió.
    • The miller went up to adjust the sail-arms to catch more wind. (Người thợ xay đã lên trên để điều chỉnh các cánh cối xay gió đón nhiều gió hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Windmill sail (n): cánh cối xay gió (cách gọi phổ biến hơn).
  • Windmill vane (n): cánh quạt cối xay gió.
  • Mill arm (n): cánh cối xay (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Windmill blade: lưỡi/cánh cối xay gió.
  • Mill sail: cánh cối xay.
Ghi chú
  • Lưu ý: "Sail-arm" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu dùng trong bối cảnh mô tả kiến trúc hoặc chế hoạt động của các cối xay gió cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, "windmill sail" hoặc đơn giản "sail" những từ phổ biến hơn.
sail-arm

The windmill's sail-arm turns slowly in the breeze.

danh từ
  1. cánh cối xay gió