sailcloth
Định nghĩa
Danh từ: - Vải buồm: "sailcloth" là một loại vải bền, chắc (như vải bạt cotton) được dùng để may buồm cho thuyền, tàu và lều trại.
Ví dụ sử dụng
- (Vải buồm đã được xử lý chống thấm để chịu được gió biển.)
- (Vải buồm truyền thống được làm từ vải bạt cotton dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavy-duty sailcloth": vải buồm chịu lực cao, dùng cho thuyền lớn hoặc điều kiện khắc nghiệt.
- Modern yachts use synthetic sailcloth for better durability. (Du thuyền hiện đại sử dụng vải buồm tổng hợp để có độ bền tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sail (danh từ): buồm (vải trên thuyền).
- Cloth (danh từ): vải, mảnh vải.
- Sailmaking (danh từ): nghề may buồm.
Từ đồng nghĩa
- Canvas (vải bạt): loại vải dày thường dùng làm buồm hoặc lều.
- Duck cloth (vải duck): vải bông dày, bền, tương tự vải buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "sailcloth". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To make sailcloth: sản xuất vải buồm. - The factory makes sailcloth for military vessels. (Nhà máy sản xuất vải buồm cho tàu quân sự.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "sailcloth". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và hàng hải.