sailing ship

sailing ship

The tall sailing ship glides across the calm blue sea.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu buồmmột loại tàu thủy được vận hành nhờ sức gió, thường nhiều cột buồm để căng buồm. Đây phương tiện di chuyển trên biển dựa hoàn toàn vào năng lượng tự nhiên từ gió.

dụ sử dụng
  • (Con tàu buồm đã vượt đại dương trong ba tháng.)
  • (Nhiều tàu buồm đã được sử dụng cho thương mại vào thế kỷ 18.)
  • (Chúng tôi đã thấy một con tàu buồm đẹpbến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sailing ship under full sail": tàu buồm đang giương hết buồm.
    • The painting shows a sailing ship under full sail. (Bức tranh vẽ một con tàu buồm đang giương hết buồm.)
  • "a three-masted sailing ship": tàu buồm ba cột.
    • The museum has a replica of a three-masted sailing ship. (Bảo tàng một bản sao của tàu buồm ba cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailing (n): hoạt động đi thuyền buồm.
    • He enjoys sailing on weekends. (Anh ấy thích đi thuyền buồm vào cuối tuần.)
  • Ship (n): tàu thủy nói chung.
    • The ship left the port at dawn. (Con tàu rời cảng lúc bình minh.)
  • Sailing vessel (n): phương tiện chạy bằng buồm (thường đồng nghĩa với "sailing ship").
    • The storm damaged many sailing vessels. (Cơn bão đã làm hỏng nhiều phương tiện chạy bằng buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Windjammer: tàu buồm lớn (thường dùng trong lịch sử).
    • The windjammer carried cargo across the Atlantic. (Con tàu buồm lớn chở hàng qua Đại Tây Dương.)
  • Tall ship: tàu buồm cao (thường dùng cho tàu buồm cổ hoặc hiện đại).
    • The tall ship festival attracted many visitors. (Lễ hội tàu buồm cao đã thu hút nhiều du khách.)
Các cụm từ liên quan
  • "sail a sailing ship": lái một con tàu buồm.
    • The captain skillfully sailed the sailing ship through the storm. (Thuyền trưởng đã lái con tàu buồm một cách khéo léo qua cơn bão.)
  • "board a sailing ship": lên một con tàu buồm.
    • The passengers boarded the sailing ship at dawn. (Hành khách lên tàu buồm lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • "sailing ship in a bottle": tàu buồm trong chai (ám chỉ một vật trang trí tinh xảo hoặc điều đó khó thực hiện).
    • He built a model of a sailing ship in a bottle. (Anh ấy đã làm một mô hình tàu buồm trong chai.)