sailing-race

sailing-race

The yacht crew competes in a close sailing-race.

Định nghĩa

Danh từ: "sailing-race" một cuộc đua giữa các đội thuyền buồm, trong đó các thuyền viên cạnh tranh với nhau bằng cách điều khiển du thuyền (yacht) trên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đua thuyền buồm hàng năm thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Anh ấy đã luyện tập hàng tháng để tham gia cuộc đua thuyền buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize a sailing-race": tổ chức một cuộc đua thuyền buồm.
    • The yacht club will organize a sailing-race next weekend. (Câu lạc bộ du thuyền sẽ tổ chức một cuộc đua thuyền buồm vào cuối tuần tới.)
  • "to win a sailing-race": giành chiến thắng trong một cuộc đua thuyền buồm.
    • Their team managed to win the sailing-race despite strong winds. (Đội của họ đã giành chiến thắng trong cuộc đua thuyền buồm bất chấp gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailboat race (danh từ): cuộc đua thuyền buồm (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "sailing-race").
  • Regatta (danh từ): cuộc đua thuyền buồm hoặc sự kiện thể thao dưới nước tổ chức, thường bao gồm nhiều cuộc đua.
Từ đồng nghĩa
  • Yacht race: cuộc đua du thuyền, nhấn mạnh loại thuyền được sử dụng.
  • Boat race: cuộc đua thuyền nói chung, nhưng thường dùng cho thuyền buồm hoặc thuyền chèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: đua với (ai đó/cái ).
    • They had to race against the clock to finish the sailing-race. (Họ phải đua với thời gian để hoàn thành cuộc đua thuyền buồm.)
  • Sail off: bắt đầu cuộc đua hoặc hành trình bằng thuyền buồm.
    • The boats sailed off at the sound of the horn. (Những chiếc thuyền buồm bắt đầu đua khi tiếng còi vang lên.)
Thành ngữ liên quan
  • A close race: một cuộc đua sít sao, cạnh tranh gay gắt.
    • The sailing-race was a close race until the very end. (Cuộc đua thuyền buồm một cuộc đua sít sao cho đến phút cuối cùng.)