sailmaker

sailmaker

A sailmaker carefully stitches a large white sail in the workshop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ làm buồm: "sailmaker" chỉ người chuyên sản xuất, sửa chữa hoặc may các loại buồm cho thuyền, tàu thủy. Nghề này thường liên quan đến việc sử dụng vải bạt, dây thừng các vật liệu chịu lực để tạo ra những tấm buồm hình dạng kích thước phù hợp.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm buồm đã dành nhiều giờ để sửa tấm buồm rách trên thuyền đánh cá.)
  • (Trong thời kỳ khám phá, một người thợ làm buồm lành nghề thiết yếu cho mọi chuyến đi biển dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sailmaker's loft": xưởng làm buồm, nơi thợ làm buồm làm việc.

    • The old sailmaker's loft was filled with rolls of canvas and coils of rope. (Xưởng làm buồm chứa đầy những cuộn vải bạt những cuộn dây thừng.)
  • "sailmaker's palm": dụng cụ đặc biệt (một miếng đệm da gắn kim loại) thợ làm buồm dùng để đẩy kim khi may vải buồm dày.

    • He used a sailmaker's palm to push the needle through the heavy canvas. (Anh ấy dùng dụng cụ đẩy kim của thợ làm buồm để xuyên kim qua lớp vải bạt dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailmaking (danh từ): nghề làm buồm, quá trình sản xuất buồm.
    • Sailmaking requires both precision and strength. (Nghề làm buồm đòi hỏi cả sự chính xác lẫn sức mạnh.)
  • Sailmaker's (tính từ sở hữu): thuộc về thợ làm buồm.
    • The sailmaker's tools were carefully organized. (Các dụng cụ của người thợ làm buồm được sắp xếp cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Canvas worker: người làm việc với vải bạt (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
  • Rigger: thợ lắp ráp dây thừng buồm (đôi khi có thể bao gồm cả công việc của thợ làm buồm, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make a sail: làm một tấm buồm.
    • The apprentice learned to make a sail from scratch. (Người học việc đã học cách làm một tấm buồm từ đầu.)
  • Repair a sail: sửa chữa một tấm buồm.
    • The sailmaker had to repair a sail damaged by the storm. (Người thợ làm buồm phải sửa một tấm buồm bị hỏng do bão.)
Thành ngữ liên quan
  • "A sailmaker's needle": cây kim của thợ làm buồm (thành ngữ chỉ sự chính xác bền bỉ).
    • Her attention to detail was as sharp as a sailmaker's needle. (Sự chú ý đến chi tiết của ấy sắc bén như cây kim của thợ làm buồm.)
  • "To sail under false colors": (thành ngữ mở rộng) lừa dối, giả vờ (không liên quan trực tiếp đến từ "sailmaker", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
    • The politician was accused of sailing under false colors. (Chính trị gia đó bị buộc tội lừa dối.)