sailplane

sailplane

A pilot flies a sailplane over rolling hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tàu lượn: "sailplane" một loại máy bay không động cơ, chỉ được nâng đỡ bởi tác động động lực của không khí lên bề mặt của . thường được sử dụng trong các hoạt động bay lượn thể thao hoặc nghiên cứu khí tượng.
  2. Động từ:

    • Bay lượn (không động cơ): "sailplane" dùng để chỉ hành động bay một máy bay không động cơ, tận dụng các luồng không khí để duy trì độ cao di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot launched the sailplane from the hill. (Phi công đã phóng chiếc tàu lượn từ ngọn đồi.)
    • Sailplanes are designed for efficient gliding without an engine. (Tàu lượn được thiết kế để bay lượn hiệu quả không cần động cơ.)
  • Động từ:

    • He learned to sailplane over the mountains. (Anh ấy đã học cách bay lượn qua những ngọn núi.)
    • They sailplane for hours using thermal currents. (Họ bay lượn trong nhiều giờ bằng cách sử dụng các luồng khí nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go sailplaning": tham gia hoạt động bay lượn.

    • She enjoys go sailplaning on weekends. ( ấy thích đi bay lượn vào cuối tuần.)
  • "sailplane competition": cuộc thi bay lượn.

    • The annual sailplane competition attracts pilots from around the world. (Cuộc thi tàu lượn hàng năm thu hút các phi công từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Glider (danh từ): tàu lượn (thường dùng thay thế cho "sailplane", nhưng "sailplane" nhấn mạnh tính hiệu suất cao hơn).

    • A glider is similar to a sailplane but may have a simpler design. (Tàu lượn tương tự như sailplane nhưng có thể thiết kế đơn giản hơn.)
  • Sailplaning (danh từ): hoạt động bay lượn.

    • Sailplaning requires skill in reading weather patterns. (Bay lượn đòi hỏi kỹ năng đọc các mô hình thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Glider: tàu lượn (thường dùng chung, nhưng "sailplane" chỉ loại tàu lượn hiệu suất cao).
  • Soaring plane: máy bay bay lượn (nhấn mạnh hành động bay lượn nhờ luồng khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sailplane off: bay lượn khỏi (một điểm xuất phát).

    • The bird sailplaned off the cliff. (Con chim bay lượn khỏi vách đá.)
  • Sailplane through: bay lượn qua (một khu vực hoặc chướng ngại vật).

    • The pilot sailplaned through the valley. (Phi công bay lượn qua thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sailplane in the sky: bay lượn trên bầu trời (thường dùng để miêu tả sự tự do, nhẹ nhàng).

    • The eagle seemed to sailplane in the sky with ease. (Đại bàng dường như bay lượn trên bầu trời một cách dễ dàng.)
  • Catch a sailplane ride: bắt chuyến bay lượn (nghĩa bóng: tận dụng cơ hội).

    • He caught a sailplane ride to explore the region. (Anh ấy bắt một chuyến bay lượn để khám phá vùng.)