saint ambrose

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thánh Ambrose: Một vị thánh trong Giáo hội Công giáo La , sống vào khoảng năm 340 đến 397. Ông một linh mục người La , sau trở thành giám mục của Milan. Ông được coi một trong những Giáo phụ đầu tiên của Giáo hội, sinh ra lớn lên trong đức tin Kitô giáo. Ông nổi tiếng người soạn thánh ca, áp đặt chính thống giáo lên Giáo hội Kitô giáo sơ khai, củng cố quyền lực thế tục của Giáo hội. Ông một vị thánh Tiến sĩ của Giáo hội.
dụ sử dụng
  • (Thánh Ambrose được biết đến với các thánh ca ảnh hưởng của ông đối với thần học Kitô giáo sơ khai.)
  • (Nhiều nhà thờ được đặt theo tên Thánh Ambrose để vinh danh những đóng góp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Ambrose's feast day": ngày lễ kính Thánh Ambrose, thường được tổ chức vào ngày 7 tháng 12.

    • The feast day of Saint Ambrose is celebrated on December 7th. (Ngày lễ kính Thánh Ambrose được tổ chức vào ngày 7 tháng 12.)
  • "Doctor of the Church": Tiến sĩ của Giáo hội, một danh hiệu dành cho các vị thánh ảnh hưởng sâu rộng về thần học.

    • Saint Ambrose is one of the original four Doctors of the Church. (Thánh Ambrose một trong bốn Tiến sĩ đầu tiên của Giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambrose (Danh từ riêng): tên riêng, thường được đặt cho các cá nhân để tôn vinh vị thánh.

    • Ambrose is a popular name in some Christian communities. (Ambrose một tên phổ biến trong một số cộng đồng Kitô giáo.)
  • Ambrosian (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Ambrose.

    • The Ambrosian chant is a liturgical tradition associated with him. (Thánh ca Ambrosian một truyền thống phụng vụ liên quan đến ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Bishop of Milan: Giám mục Milan, chức vụ của Thánh Ambrose.
  • Church Father: Giáo phụ, một danh hiệu cho các nhà lãnh đạo tôn giáo ảnh hưởng trong Giáo hội sơ khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "saint ambrose".)
Thành ngữ liên quan
  • "By Saint Ambrose": một lời thề hoặc câu cảm thán cổ xưa dùng trong tiếng Anh, mặc dù hiện nay ít phổ biến.
    • "By Saint Ambrose, I shall not yield!" (Nhân danh Thánh Ambrose, tôi sẽ không lùi bước!)
saint ambrose
Saint Ambrose teaches a group of followers in a quiet garden.