saint anthony's fire
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Bệnh viêm da hoại tử: "saint anthony's fire" là một thuật ngữ y học cổ để chỉ các tình trạng viêm da hoặc hoại tử da, thường do nhiễm trùng hoặc ngộ độc nấm mốc gây ra. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh ngọn lửa của Thánh Anthony, tượng trưng cho cảm giác nóng rát và đau đớn của bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thời trung cổ, nhiều người mắc bệnh viêm da hoại tử do ngộ độc nấm cựa gà.)
- (Các triệu chứng của bệnh viêm da hoại tử bao gồm đau rát dữ dội và da đổi màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saint anthony's fire" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc y học cổ điển để mô tả các bệnh ngoài da nghiêm trọng. Ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng, thay vào đó là các tên như ergotism (ngộ độc nấm cựa gà) hoặc erysipelas (viêm quầng).
- The diagnosis of saint anthony's fire in historical texts is often linked to ergotism. (Chẩn đoán bệnh viêm da hoại tử trong các văn bản lịch sử thường liên quan đến ngộ độc nấm cựa gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergotism (danh từ): ngộ độc nấm cựa gà, một nguyên nhân phổ biến gây ra "saint anthony's fire".
- Ergotism was a major health crisis in the Middle Ages. (Ngộ độc nấm cựa gà là một cuộc khủng hoảng y tế lớn vào thời trung cổ.)
- Erysipelas (danh từ): viêm quầng, một bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn, cũng từng được gọi là "saint anthony's fire".
- Erysipelas causes red, swollen skin similar to saint anthony's fire. (Viêm quầng gây ra da đỏ, sưng tương tự như bệnh viêm da hoại tử.)
Từ đồng nghĩa
- Ignis sacer (từ Latinh, nghĩa là "ngọn lửa thánh"): một tên gọi khác của "saint anthony's fire" trong y học cổ.
- St. Anthony's fire (cách viết khác): thường được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là một danh từ y học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saint anthony's fire" ngoài tên gọi lịch sử.
