saint bernard

Định nghĩa

Saint Bernard Danh từ riêng (tên một giống chó), chỉ một giống chó lớn, khỏe mạnh nguồn gốc từ vùng Alps của Thụy . Giống chó này nổi tiếng với bộ lông dày, khả năng chịu lạnh tốt từng được dùng làm chó cứu hộ trên núi tuyết.

dụ sử dụng
  • (Chó Saint Bernard nổi tiếng với tính cách hiền lành kích thước lớn.)
  • (Đội cứu hộ đã dùng một chú chó Saint Bernard để tìm người đi bộ đường dài bị lạc trong tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Bernard" cũng thường được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ hình ảnh chú chó cứu hộ mang một thùng rượu nhỏ trên cổ ( trên thực tế điều này hiếm khi xảy ra).
    • In cartoons, the Saint Bernard often carries a barrel of brandy. (Trong phim hoạt hình, chó Saint Bernard thường mang một thùng rượu mạnh trên cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Bernard dog (cụm danh từ): cách nói đầy đủ hơn cho giống chó này.
    • The Saint Bernard dog is a popular breed for families. (Chó Saint Bernard giống chó phổ biến cho các gia đình.)
  • St. Bernard (viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của Saint Bernard.
    • A St. Bernard can weigh up to 180 pounds. (Một chú chó St. Bernard có thể nặng tới 180 pound.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescue dog (chó cứu hộ): dùng để chỉ chung các giống chó được huấn luyện để cứu người, nhưng Saint Bernard một giống cụ thể.
    • The Saint Bernard is a famous rescue dog breed. (Chó Saint Bernard một giống chó cứu hộ nổi tiếng.)
  • Mountain dog (chó núi): mô tả chung các giống chó sốngvùng núi cao.
    • The Saint Bernard is a type of mountain dog. (Chó Saint Bernard một loại chó núi.)
Các cụm từ liên quan
  • Saint Bernard puppy (chó con Saint Bernard): chỉ chó con của giống này.
    • We adopted a Saint Bernard puppy from the shelter. (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó con Saint Bernard từ trại cứu hộ.)
  • Saint Bernard rescue (cứu hộ bằng Saint Bernard): hành động cứu hộ sử dụng giống chó này.
    • The Saint Bernard rescue operation saved three climbers. (Chiến dịch cứu hộ bằng chó Saint Bernard đã cứu ba nhà leo núi.)
Thành ngữ liên quan
  • "As loyal as a Saint Bernard" (trung thành như chó Saint Bernard): thành ngữ so sánh, dùng để khen ngợi lòng trung thành tuyệt đối.
    • He is as loyal as a Saint Bernard, always by my side. (Anh ấy trung thành như chó Saint Bernard, luônbên tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "saint bernard"

saint bernard
A Saint Bernard carries a small barrel on its collar in the snowy mountains.