saint boniface

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Boniface: Một nhà truyền giáo người Anglo-Saxon, được biết đến với tên gọi "Tông đồ của nước Đức". Ông được Giáo hội Công giáo La tôn phong làm thánh công lao truyền bá đức tin Kitô giáo tại vùng Frisia Đức. Ông tử đạo vào năm 754 tại Frisia (nay thuộc Lan).

dụ sử dụng
  • (Thánh Boniface được nhớ đến công việc truyền giáo của ông tại Đức.)
  • (Ngày lễ kính Thánh Boniface được tổ chức vào ngày 5 tháng 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Boniface" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ vai trò của ông trong việc củng cố Giáo hội tại châu Âu thời Trung Cổ.
    • The life of Saint Boniface is a key example of early medieval missionary activity. (Cuộc đời của Thánh Boniface một dụ điển hình về hoạt động truyền giáo thời Trung Cổ kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonifacian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Boniface.
    • The Bonifacian missions helped spread Christianity across Central Europe. (Các cuộc truyền giáo mang tính Bonifacian đã giúp truyền bá Kitô giáo khắp Trung Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Missionary saint: Thánh truyền giáo (một khái niệm chung hơn).
  • Apostle of Germany: Tông đồ của nước Đức (biệt danh của Thánh Boniface).
Các cụm từ liên quan
  • "Saint Boniface's Day": Ngày lễ kính Thánh Boniface (5 tháng 6).
    • Many churches hold special services on Saint Boniface's Day. (Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào Ngày Thánh Boniface.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "saint boniface". Tuy nhiên, tên của ông đôi khi được dùng như một biểu tượng của lòng nhiệt thành truyền giáo.
saint boniface
Saint Boniface preaches to a group of villagers in a forest clearing.