saint bruno
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thánh Bruno: Một giáo sĩ người Pháp (sinh ra tại Đức), người đã thành lập dòng Chartreux (dòng Carthusian) vào năm 1084. Ông sống từ năm 1032 đến năm 1101. Trong Giáo hội Công giáo La Mã, ông được tôn kính như một vị thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Bruno là người sáng lập dòng Chartreux.)
- (Nhiều người cầu nguyện với Thánh Bruno để được hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the feast of Saint Bruno": ngày lễ kính Thánh Bruno (thường là ngày 6 tháng 10).
- The feast of Saint Bruno is celebrated on October 6th. (Ngày lễ kính Thánh Bruno được cử hành vào ngày 6 tháng 10.)
Biến thể và từ gần giống
- Bruno (Danh từ riêng): tên riêng, thường dùng để chỉ vị thánh hoặc người mang tên này.
- Carthusian (Danh từ/Tính từ): thuộc về dòng Chartreux; các tu sĩ trong dòng này.
- The Carthusian monks follow the rule of Saint Bruno. (Các tu sĩ dòng Chartreux tuân theo quy tắc của Thánh Bruno.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "saint bruno" là một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Có thể thay thế bằng các cụm từ như "vị thánh sáng lập dòng Chartreux" (the founding saint of the Carthusian order).
Thành ngữ liên quan
- "to be a Saint Bruno": (hiếm) ám chỉ một người có đức tin mạnh mẽ hoặc sống khổ hạnh như Thánh Bruno.
- He lives like a Saint Bruno, devoted to prayer and work. (Ông ấy sống như Thánh Bruno, tận tụy với cầu nguyện và lao động.)