saint christopher
A traveler wears a small Saint Christopher medal around their neck for protection on a journey.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thánh Christopher: Một vị thánh tử đạo Kitô giáo, sống vào thế kỷ thứ 3, được biết đến như là thánh bảo trợ của du khách và người đi đường. Tên của ngài thường được gắn với hình ảnh mang Chúa Hài Đồng qua sông. - Tên đảo: "Saint Christopher" cũng là tên chính thức của hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Saint Christopher-Nevis (Saint Kitts và Nevis).
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Christopher là vị thánh bảo trợ của du khách.)
- (Nhiều người đeo huy hiệu Thánh Christopher để được bảo vệ trong các chuyến đi.)
- (Hòn đảo Saint Christopher nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saint Christopher's medal": huy hiệu Thánh Christopher, thường được đeo như bùa hộ mệnh khi đi du lịch.
- She always carries a Saint Christopher's medal in her backpack. (Cô ấy luôn mang theo huy hiệu Thánh Christopher trong ba lô.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint Kitts: tên gọi tắt phổ biến của Saint Christopher, dùng trong tên quốc gia Saint Kitts and Nevis.
- Saint Kitts is the larger island of the federation. (Saint Kitts là hòn đảo lớn hơn trong liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Patron saint of travelers: thánh bảo trợ du khách.
- Saint Kitts: tên gọi thay thế cho hòn đảo.
Các cụm từ liên quan
- Saint Christopher-Nevis: tên chính thức của quốc gia bao gồm hai đảo Saint Christopher và Nevis.
- Saint Christopher-Nevis gained independence in 1983. (Saint Christopher-Nevis giành độc lập vào năm 1983.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Saint Christopher".