saint crispin

saint crispin

A shoemaker places a small statue of Saint Crispin on his workbench.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Crispin: Một vị thánh bảo trợ của những người thợ đóng giày. Ông anh trai của mình đã bị tử đạo vào thế kỷ thứ 3 khi cố gắng truyền bá đốc giáo.

dụ sử dụng
  • (Lễ kính Thánh Crispin được tổ chức vào ngày 25 tháng 10.)
  • (Những người thợ đóng giày thường cầu nguyện Thánh Crispin để công việc của họ gặp may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Crispin's Day": Ngày lễ kính Thánh Crispin (25 tháng 10), nổi tiếng trong lịch sử nhờ trận Agincourt trong Chiến tranh Trăm Năm, như được nhắc đến trong vở kịch của Shakespeare.
    • Shakespeare's play "Henry V" includes a famous speech about Saint Crispin's Day. (Vở kịch "Henry V" của Shakespeare một bài diễn văn nổi tiếng về Ngày Thánh Crispin.)
Biến thể từ gần giống
  • Crispin (danh từ riêng): Tên gọi của vị thánh, thường được dùng làm tên riêng cho nam giới.
    • Crispin is a rare but historical name in some cultures. (Crispin một cái tên hiếm nhưng mang tính lịch sử trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron saint of shoemakers: Vị thánh bảo trợ của những người thợ đóng giày.
Các cụm từ liên quan
  • "Saint Crispin's Day": Ngày Thánh Crispin, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
    • The soldiers fought bravely on Saint Crispin's Day. (Những người lính đã chiến đấu dũng cảm vào Ngày Thánh Crispin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saint Crispin's Day speech": Bài diễn văn trong vở kịch của Shakespeare, khuyến khích tinh thần chiến đấu lòng tự hào.
    • The "Saint Crispin's Day speech" is one of the most famous speeches in English literature. (Bài diễn văn "Ngày Thánh Crispin" một trong những bài diễn văn nổi tiếng nhất trong văn học Anh.)