saint edward the confessor

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Edward the Confessor: Một vị vua của nước Anh, trị vì từ năm 1042 đến 1066. Ông con trai của vua Ethelred the Unready. Edward the Confessor nổi tiếng lòng sùng đạo đã cho xây dựng Tu viện Westminster (Westminster Abbey), nơi sau này ông được chôn cất. Ông sống từ năm 1003 đến 1066.

dụ sử dụng
  • (Thánh Edward the Confessor vị vua cuối cùng của Vương triều Wessex.)
  • (Tu viện Westminster được thành lập bởi Thánh Edward the Confessor.)
  • (Nhiều quốc vương Anh được chôn cất gần Thánh Edward the Confessor tại Tu viện Westminster.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reign of Saint Edward the Confessor": triều đại của Thánh Edward the Confessor, thường được nhắc đến như một thời kỳ hòa bình ổn định trước cuộc chinh phạt của người Norman.

    • The reign of Saint Edward the Confessor is often seen as a golden age in Anglo-Saxon England. (Triều đại của Thánh Edward the Confessor thường được coi một thời kỳ hoàng kimnước Anh Anglo-Saxon.)
  • "The cult of Saint Edward the Confessor": sự sùng bái Thánh Edward the Confessor, một phong trào tôn giáo phát triển sau khi ông qua đời.

    • The cult of Saint Edward the Confessor grew significantly in the 12th century. (Sự sùng bái Thánh Edward the Confessor phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 12.)
Biến thể từ gần giống
  • Edward the Confessor: tên gọi tắt thông dụng, không từ "Saint".

    • Edward the Confessor is a significant figure in English history. (Edward the Confessor một nhân vật quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
  • St. Edward: cách viết tắt phổ biến của "Saint Edward".

    • St. Edward's crown is a symbol of English monarchy. (Vương miện của Thánh Edward biểu tượng của chế độ quân chủ Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • King Edward the Confessor: vua Edward the Confessor (nhấn mạnh vai trò quân chủ).
  • Saint Edward of England: Thánh Edward của nước Anh (một cách gọi khác).
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Saint Edward the Confessor": rất cổ xưa, tồn tại từ lâu đời.

    • This tradition is as old as Saint Edward the Confessor. (Truyền thống này đã từ rất lâu đời, như thời Thánh Edward the Confessor.)
  • "The Confessor's legacy": di sản của Edward the Confessor, thường ám chỉ sự ảnh hưởng về tôn giáo kiến trúc.

    • The Confessor's legacy includes not only Westminster Abbey but also a period of peace. (Di sản của Edward the Confessor không chỉ bao gồm Tu viện Westminster còn một thời kỳ hòa bình.)