saint elmo's fire

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Lửa thánh Elmo: Một hiện tượng phóng điện trong khí quyển, xảy ra khi một vật thể nhọn (như cột buồm tàu, cánh máy bay, hoặc đỉnh tháp) tích tụ điện tích mạnh trong điều kiện giông bão, tạo ra một luồng ánh sáng xanh hoặc tím rực rỡ, kèm theo tiếng rít hoặc lách tách. Hiện tượng này thường được quan sát trong các cơn bão trên biển hoặc núi cao, được xem dấu hiệu của sự ion hóa không khí xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Trong cơn bão, các thủy thủ nhìn thấy một ánh sáng xanh mờ trên cột buồm, họ nhận ra lửa thánh Elmo.)
  • (Phi công đôi khi báo cáo nhìn thấy lửa thánh Elmo trên cửa kính buồng lái trong các cơn giông bão.)
  • (Hiện tượng lửa thánh Elmo không nguy hiểm, nhưng cho thấy hoạt động điện mạnh trong khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for *saint elmo's fire"*: bị nhầm lẫn với lửa thánh Elmo (thường dùng khi giải thích các hiện tượng quang học khác).
    • Some people confuse ball lightning with saint elmo's fire, but they are different phenomena. (Một số người nhầm lẫn sét hòn với lửa thánh Elmo, nhưng chúng những hiện tượng khác nhau.)
  • "to observe *saint elmo's fire"*: quan sát lửa thánh Elmo (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc hàng hải).
    • Scientists have observed saint elmo's fire on research ships during ocean storms. (Các nhà khoa học đã quan sát lửa thánh Elmo trên các tàu nghiên cứu trong các cơn bão đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • St. Elmo's fire: cách viết khác, phổ biến hơn trong văn viết (viết tắt của "Saint").
  • Corona discharge: phóng điện hào quangthuật ngữ khoa học chính xác hơn cho hiện tượng này.
  • Electrical glow: ánh sáng điệnmô tả chung cho hiện tượng phát sáng do điện.
Từ đồng nghĩa
  • Corona discharge: phóng điện hào quang (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Glow discharge: phóng điện phát sáng (dùng trong vật plasma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng: - "to light up like *saint elmo's fire": sáng lên như lửa thánh Elmo (ẩn dụ). - *The tips of the trees lit up like *saint elmo's fire during the storm.* (Ngọn cây sáng lên như lửa thánh Elmo trong cơn bão.)

Thành ngữ liên quan
  • "a sign of *saint elmo's fire"*: dấu hiệu của lửa thánh Elmo (thường dùng trong văn hóa dân gian như một điềm báo may mắn hoặc nguy hiểm).
    • In ancient times, sailors saw saint elmo's fire as a sign of protection from the saint. (Trong thời cổ đại, các thủy thủ coi lửa thánh Elmo dấu hiệu bảo vệ từ vị thánh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saint elmo's fire
A ship's mast glows with Saint Elmo's fire during a storm.