saint emilion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu vang đỏ Saint-Émilion: "Saint-Émilion" là một loại rượu vang đỏ có thân vị đậm đà, được sản xuất từ vùng xung quanh thị trấn Saint-Émilion ở Bordeaux, Pháp. Đây là một trong những loại rượu vang nổi tiếng và được đánh giá cao trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a bottle of Saint-Émilion for the dinner party. (Tôi đã mua một chai rượu Saint-Émilion cho bữa tiệc tối.)
- This Saint-Émilion has a rich, full-bodied flavor with notes of black fruit. (Saint-Émilion này có hương vị đậm đà, thân vị đầy đặn với các nốt hương của trái cây đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aged Saint-Émilion": rượu Saint-Émilion đã được ủ lâu năm, thường có hương vị phức tạp hơn.
- The aged Saint-Émilion is perfect for special occasions. (Rượu Saint-Émilion ủ lâu năm rất thích hợp cho những dịp đặc biệt.)
- "Grand Cru Classé Saint-Émilion": rượu Saint-Émilion thuộc hạng mục cao cấp được phân loại theo hệ thống Grand Cru Classé của vùng.
- A Grand Cru Classé Saint-Émilion commands a higher price due to its quality. (Một chai Saint-Émilion Grand Cru Classé có giá cao hơn do chất lượng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint-Émilion Grand Cru (danh từ): một phân hạng chất lượng cao hơn của rượu Saint-Émilion.
- Saint-Émilion Grand Cru is known for its excellent aging potential. (Saint-Émilion Grand Cru nổi tiếng với tiềm năng ủ lâu năm tuyệt vời.)
- Saint-Émilion Premier Grand Cru Classé (danh từ): hạng cao nhất trong hệ thống phân loại của Saint-Émilion.
- Only a few chateaux are classified as Saint-Émilion Premier Grand Cru Classé. (Chỉ một số ít lâu đài được xếp hạng là Saint-Émilion Premier Grand Cru Classé.)
Từ đồng nghĩa
- Bordeaux đỏ: rượu vang đỏ từ vùng Bordeaux nói chung, nhưng Saint-Émilion là một phân loại cụ thể hơn.
- Rượu vang Pháp: thuật ngữ chung, nhưng Saint-Émilion chỉ rõ nguồn gốc từ Bordeaux.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "Saint-Émilion", nhưng có thể dùng với động từ "to pair" (kết hợp):
- Pair a Saint-Émilion with grilled lamb. (Kết hợp rượu Saint-Émilion với thịt cừu nướng.)
- To decant Saint-Émilion: để rượu thở trước khi uống.
- You should decant the Saint-Émilion for at least an hour. (Bạn nên để rượu Saint-Émilion thở ít nhất một giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Saint-Émilion", nhưng trong ngữ cảnh rượu vang, có thể dùng:
- Drink like a Saint-Émilion: uống rượu vang cao cấp, thường mang nghĩa sang trọng.
- He's always drinking like a Saint-Émilion at parties. (Anh ấy luôn uống rượu vang cao cấp như Saint-Émilion trong các bữa tiệc.)