saint george

saint george

Saint George bravely faces the dragon to protect the village.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh George: Một vị thánh tử đạo theo đạo Thiên Chúa; thánh bảo trợ của nước Anh; anh hùng trong truyền thuyết "Thánh George con rồng", nơi ngài đã giết một con rồng cứu một công chúa (khoảng năm 303).

dụ sử dụng
  • (Thánh George thánh bảo trợ của nước Anh.)
  • (Truyền thuyết về Thánh George con rồng nổi tiếngnhiều nền văn hóa.)
  • (Ngày lễ Thánh George được tổ chức vào ngày 23 tháng 4.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight like Saint George": chiến đấu dũng cảm, anh hùng.

    • The knight fought like Saint George against the invaders. (Hiệp sĩ đã chiến đấu dũng cảm như Thánh George chống lại quân xâm lược.)
  • "the cross of Saint George": chữ thập đỏ trên nền trắng, biểu tượng của nước Anh.

    • The English flag features the cross of Saint George. (Quốc kỳ nước Anh chữ thập của Thánh George.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint George's cross (n): chữ thập đỏ trên nền trắng, biểu tượng của Thánh George.

    • The Saint George's cross is a symbol of England. (Chữ thập của Thánh George biểu tượng của nước Anh.)
  • Saint George's Day (n): ngày lễ kính Thánh George, 23 tháng 4.

    • Saint George's Day is a public holiday in some countries. (Ngày lễ Thánh George ngày nghỉ lễmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron saint of England: thánh bảo trợ của nước Anh.
  • Dragon-slayer: kẻ giết rồng (ám chỉ chiến công của Thánh George).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Saint George".

Thành ngữ liên quan
  • "Saint George to the rescue": người đến giải cứu, cứu tinh.
    • When the project was failing, she came like Saint George to the rescue. (Khi dự án thất bại, ấy đến như một vị cứu tinh.)

Từ gần giống