saint gregory i

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Grêgôriô I: Một giáo hoàng người Ý, nổi tiếng với vai trò lãnh đạo tinh thần thế tục trong Giáo hội Công giáo La . Ông được tôn kính như một vị thánh Tiến sĩ Hội thánh (Doctor of the Church), sống vào khoảng năm 540 đến năm 604.

dụ sử dụng
  • (Thánh Grêgôriô I được biết đến với những nỗ lực cải cách phụng vụ truyền bá Kitô giáo.)
  • (Nhiều học giả coi Thánh Grêgôriô I một trong những giáo hoàng quan trọng nhất trong lịch sử đầu thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great": Đôi khi "Saint Gregory I" được gọi là "Gregory the Great" (Grêgôriô Cả) để nhấn mạnh tầm vóc lịch sử tôn giáo của ông.
    • Saint Gregory I, also known as Gregory the Great, was a prolific writer. (Thánh Grêgôriô I, còn được gọi là Grêgôriô Cả, một tác giả viết nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Gregorian (tính từ): liên quan đến Thánh Grêgôriô I hoặc các cải cách của ông.
    • Gregorian chant is named after Saint Gregory I. (Thánh ca Grêgôriô được đặt tên theo Thánh Grêgôriô I.)
  • Pope Gregory I: một cách gọi khác, nhấn mạnh chức vụ giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Gregory the Great: tên gọi tôn kính phổ biến.
  • Pope Saint Gregory I: cách gọi đầy đủ trong bối cảnh tôn giáo.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Saint Gregory I", nhưng có thể thấy trong các văn bản lịch sử: - "the Gregorian mission": sứ mệnh truyền giáo do Thánh Grêgôriô I khởi xướng đến Anh quốc. - The Gregorian mission was a key event in the Christianization of England. (Sứ mệnh Grêgôriô một sự kiện quan trọng trong quá trình Kitô giáo hóa nước Anh.)

saint gregory i
Saint Gregory I writes a letter at his desk.