saint ignatius of loyola

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Ignatiô thành Loyola: Một linh mục Công giáo người Tây Ban Nha, nhà thần học, người sáng lập Dòng Tên (Hội Thừa Sai Chúa Giêsu). Ông một nhân vật chủ chốt chống lại Phong trào Cải cách Kháng Cách, sống từ năm 1491 đến 1556.

dụ sử dụng
  • (Thánh Ignatiô thành Loyola đã sáng lập Dòng Tên vào năm 1540.)
  • (Các bài tập thiêng liêng của Thánh Ignatiô thành Loyola vẫn được thực hành rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ignatian spirituality": Linh đạo Ignatiô, một truyền thống thiêng liêng dựa trên các bài tập giáo huấn của Thánh Ignatiô.

    • Many Jesuits follow Ignatian spirituality in their daily lives. (Nhiều tu Dòng Tên theo linh đạo Ignatiô trong đời sống hàng ngày.)
  • "The Spiritual Exercises of Saint Ignatius": Các Bài Tập Thiêng Liêng của Thánh Ignatiô, một bộ sách hướng dẫn cầu nguyện suy niệm.

    • The Spiritual Exercises of Saint Ignatius are a cornerstone of Jesuit formation. (Các Bài Tập Thiêng Liêng của Thánh Ignatiô nền tảng của việc đào tạo Dòng Tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Loyola (danh từ riêng): Tên lâu đài thị trấn nơi Thánh Ignatiô sinh ra, thường dùng để chỉ ông.

    • He is commonly known as Saint Ignatius of Loyola. (Ông thường được biết đến với tên Thánh Ignatiô thành Loyola.)
  • Jesuit (danh từ/ tính từ): Thành viên của Dòng Tên hoặc liên quan đến dòng này.

    • The Jesuits are known for their educational institutions. (Các tu Dòng Tên nổi tiếng với các cơ sở giáo dục của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Founder of the Jesuits: Người sáng lập Dòng Tên.
  • Ignatius of Loyola: Tên thường gọi, không kèm danh hiệu "Thánh".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "To give the Spiritual Exercises": Hướng dẫn các Bài Tập Thiêng Liêng.

    • The priest gave the Spiritual Exercises to a group of retreatants. (Vị linh mục đã hướng dẫn các Bài Tập Thiêng Liêng cho một nhóm người tĩnh tâm.)
  • "To follow in the footsteps of Ignatius": Noi gương Thánh Ignatiô, đặc biệt trong đời sống thiêng liêng hoặc truyền giáo.

    • Many missionaries follow in the footsteps of Ignatius. (Nhiều nhà truyền giáo noi gương Thánh Ignatiô.)
saint ignatius of loyola
A priest reads about Saint Ignatius of Loyola in a library.