saint james
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Thánh Gia-cơ: "saint james" dùng để chỉ một trong các môn đồ của Chúa Giê-su trong Tân Ước. Ông là anh em của Gio-an và là tác giả của Thư Gia-cơ trong Tân Ước.
Ví dụ sử dụng
- (Sách của Thánh Gia-cơ trong Kinh Thánh chứa đựng những lời khuyên thực tế cho tín đồ Cơ Đốc.)
- (Trong truyền thống Cơ Đốc, Thánh Gia-cơ thường được mô tả như một người hành hương với cây gậy và vỏ sò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Feast of Saint James": Lễ kính Thánh Gia-cơ, được cử hành vào ngày 25 tháng 7 hàng năm trong nhiều giáo hội.
- The Feast of saint james is a major celebration in Santiago de Compostela, Spain. (Lễ kính Thánh Gia-cơ là một lễ hội lớn tại Santiago de Compostela, Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint James the Great: Thánh Gia-cơ Lớn (để phân biệt với Thánh Gia-cơ Nhỏ, một môn đồ khác).
- Santiago: Phiên âm tiếng Tây Ban Nha của "saint james", thường dùng để chỉ thành phố hoặc con đường hành hương.
Từ đồng nghĩa
- James the Apostle: Gia-cơ Tông đồ.
- James, son of Zebedee: Gia-cơ con của Xê-bê-đê (tên đầy đủ trong Kinh Thánh).
Các cụm từ liên quan
- "The Way of Saint James": Con đường Thánh Gia-cơ, một tuyến đường hành hương nổi tiếng ở châu Âu đến Santiago de Compostela.
- Many pilgrims walk the Way of saint james each year for spiritual reasons. (Nhiều người hành hương đi bộ trên Con đường Thánh Gia-cơ mỗi năm vì lý do tâm linh.)
Thành ngữ liên quan
- "Saint James's shell": Vỏ sò Thánh Gia-cơ, biểu tượng của người hành hương trên Con đường Thánh Gia-cơ.
- The scallop shell is the symbol of saint james, worn by pilgrims on their hats. (Vỏ sò là biểu tượng của Thánh Gia-cơ, được người hành hương đeo trên mũ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "saint james"