saint joan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thánh Joan: Một nữ anh hùng và nhà lãnh đạo quân sự người Pháp, được biết đến với những thị kiến tôn giáo đã truyền cảm hứng cho bà tổ chức cuộc kháng chiến của người Pháp chống lại người Anh, và giúp vua Charles VII lên ngôi. Sau đó, bà bị xét xử vì tội dị giáo và bị thiêu sống trên cọc (1412-1431).
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Joan là biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc và đức tin Pháp.)
- (Câu chuyện về Thánh Joan đã được kể lại trong nhiều vở kịch và phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Saint Joan": di sản của Thánh Joan.
- The legacy of Saint Joan continues to inspire people today. (Di sản của Thánh Joan tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người ngày nay.)
"to invoke Saint Joan": cầu khẩn Thánh Joan.
- In times of crisis, some French leaders have invoked Saint Joan. (Trong thời kỳ khủng hoảng, một số nhà lãnh đạo Pháp đã cầu khẩn Thánh Joan.)
Biến thể và từ gần giống
Joan of Arc (danh từ riêng): tên gọi khác của Thánh Joan, phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Joan of Arc was canonized in 1920. (Joan of Arc được phong thánh vào năm 1920.)
Jeanne d'Arc (danh từ riêng): tên gốc tiếng Pháp của bà.
- Jeanne d'Arc is a national heroine in France. (Jeanne d'Arc là nữ anh hùng dân tộc ở Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Maid of Orléans (danh từ riêng): biệt danh của Thánh Joan, vì bà đã giải phóng thành Orléans.
- The Maid of Orléans led the French army to victory. (Nàng Trinh nữ Orléans đã lãnh đạo quân đội Pháp đến chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
- "a Saint Joan complex": phức cảm Thánh Joan (ám chỉ người có xu hướng hy sinh bản thân vì lý tưởng hoặc đức tin).
- He has a bit of a Saint Joan complex, always fighting for lost causes. (Anh ta có một chút phức cảm Thánh Joan, luôn chiến đấu cho những mục tiêu vô vọng.)