saint john

saint john

A cargo ship sails into the harbor of Saint John.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Saint John: Một cảng biểnmiền đông Canada; thành phố lớn nhất tại tỉnh New Brunswick. - Sông Saint John: Một con sông bắt nguồn từ tiểu bang Maine (Hoa Kỳ) chảy theo hướng đông bắc qua tỉnh New Brunswick (Canada) để đổ vào vịnh Fundy. - Thánh Gioan (Tông đồ): (Tân Ước) Một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu; theo truyền thống, ông được cho tác giả của Phúc âm thứ , ba thư tín sách Khải Huyền.

dụ sử dụng
  • (Saint John một thành phố cảng lớn ở Canada.)
  • (Sông Saint John chảy qua cả Hoa Kỳ Canada.)
  • (Theo Kinh Thánh, Thánh Gioan một trong những môn đệ thân cận nhất của Chúa Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint John" trong bối cảnh tôn giáo: Thường được dùng để chỉ vị thánh hoặc các tác phẩm kinh điển liên quan.
    • The Gospel of Saint John emphasizes the divinity of Christ. (Phúc âm của Thánh Gioan nhấn mạnh đến thần tính của Chúa Kitô.)
  • "Saint John" trong địa danh: Có thể xuất hiện trong tên gọi của nhiều địa điểm khác, nhưng phổ biến nhất là thành phố con sông ở Canada.
    • Saint John, New Brunswick, is known for its historic architecture. (Saint John, New Brunswick, nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • St. John: Dạng viết tắt phổ biến của "Saint John" ( dụ: St. John's Wortcây ban Âu).
  • John: Tên riêng, thường dùng để chỉ một người (không mang tính thánh).
Từ đồng nghĩa
  • Saint John the Apostle: Thánh Gioan Tông đồ.
  • Saint John the Evangelist: Thánh Gioan Thánh sử (người viết Phúc âm).
  • Port City of Saint John: Thành phố cảng Saint John (dùng khi nói về địa danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "saint john" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Saint John": (Không phổ biến) Có thể được dùng để chỉ điều đó rất cổ xưa, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.
    • This church is as old as Saint John. (Nhà thờ này cổ xưa như Thánh Gioan.)