saint joseph

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thánh Giuse: Trong Kitô giáo, "saint joseph" tên gọi của Thánh Giuse, chồng của Đức Maria cha nuôi của Chúa Giêsu. Ông được tôn kính như một vị thánh bảo trợ cho gia đình, người lao động những người cha.
    • Thành phố Saint Joseph: "saint joseph" cũng tên của một thành phốtây bắc bang Missouri, Hoa Kỳ, nằm bên sông Missouri. Vào thế kỷ 19, thành phố này trở thành điểm cuối phía đông của tuyến đường Pony Express.
    • Ngày lễ Thánh Giuse: "saint joseph" còn chỉ ngày lễ kính Thánh Giuse trong lịch phụng vụ Kitô giáo, thường được cử hành vào ngày 19 tháng 3 (lễ Thánh Giuse, bạn trẻ của Đức Trinh Nữ Maria) ngày 1 tháng 5 (lễ Thánh Giuse thợ).
dụ sử dụng
  • Thánh Giuse:

    • Saint Joseph is the patron saint of workers and families. (Thánh Giuse thánh bảo trợ cho người lao động gia đình.)
    • Many churches are named after Saint Joseph. (Nhiều nhà thờ được đặt tên theo Thánh Giuse.)
  • Thành phố Saint Joseph:

    • Saint Joseph, Missouri, was a key stop on the Pony Express. (Saint Joseph, Missouri, một điểm dừng quan trọng trên tuyến Pony Express.)
    • The town of Saint Joseph grew rapidly during the 19th century. (Thị trấn Saint Joseph phát triển nhanh chóng trong thế kỷ 19.)
  • Ngày lễ Thánh Giuse:

    • Saint Joseph's Day is celebrated on March 19th. (Ngày lễ Thánh Giuse được cử hành vào ngày 19 tháng 3.)
    • On Saint Joseph's Day, some cultures hold feasts and processions. (Vào ngày lễ Thánh Giuse, một số nền văn hóa tổ chức yến tiệc rước kiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have Saint Joseph as a patron": Thánh Giuse làm thánh bảo trợ.

    • The church has Saint Joseph as its patron. (Nhà thờ Thánh Giuse làm thánh bảo trợ.)
  • "the feast of Saint Joseph": lễ Thánh Giuse.

    • The feast of Saint Joseph is a holy day of obligation in some countries. (Lễ Thánh Giuse ngày lễ buộc phải tham dự thánh lễmột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • St. Joseph: dạng viết tắt phổ biến của "saint joseph".

    • St. Joseph is often depicted holding the infant Jesus. (Thánh Giuse thường được vẽ đang bế Chúa Giêsu hài đồng.)
  • Josephite (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Giuse hoặc Dòng Thánh Giuse.

    • The Josephite sisters run a school in the city. (Các nữ tu Dòng Thánh Giuse điều hành một trường học trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Joseph of Nazareth: Thánh Giuse thành Nazareth (tên đầy đủ hơn, nhấn mạnh nguồn gốc).
  • Patron of workers: thánh bảo trợ của người lao động (một danh hiệu của Thánh Giuse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To invoke Saint Joseph: cầu khấn Thánh Giuse.
    • They invoked Saint Joseph for protection. (Họ cầu khấn Thánh Giuse để được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A St. Joseph's altar": bàn thờ Thánh Giuse (một truyền thống trong lễ Thánh Giuse, đặc biệt trong văn hóa Ý Sicily, nơi người ta dựng bàn thờ với thức ăn hoa quả).
    • The Italian community set up a St. Joseph's altar in the church. (Cộng đồng người Ý dựng một bàn thờ Thánh Giuse trong nhà thờ.)
saint joseph
Saint Joseph is a historic town on the Missouri River.