saint jude

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Giu-se (Giu-đa): Trong Tân Ước, "saint jude" được cho em trai của Thánh Gia-; một trong các Tông đồ, được cầu nguyện khi một tình huống dường nhưvọng. Ông thường được gọi là Thánh Giu-se Tông đồ (không phải Giu-se Ít-ca-ri-ốt) vị thánh bảo trợ cho những trường hợp khó khăn, tuyệt vọng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người cầu nguyện với Thánh Giu-se khi họ đối mặt với một tình huốngvọng.)
  • (Kinh chín ngày kính Thánh Giu-se thường được đọc cho những trường hợp tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Jude's intercession": sự chuyển cầu của Thánh Giu-se.

    • They asked for Saint Jude's intercession when their business was failing. (Họ đã cầu xin sự chuyển cầu của Thánh Giu-se khi công việc kinh doanh của họ thất bại.)
  • "Feast of Saint Jude": Lễ kính Thánh Giu-se, thường được cử hành vào ngày 28 tháng 10.

    • The Feast of Saint Jude is celebrated on October 28th. (Lễ kính Thánh Giu-se được cử hành vào ngày 28 tháng 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Jude Thaddeus (n): Tên đầy đủ của Thánh Giu-se, đôi khi được gọi là Giu-se Ta-đêđể phân biệt với Giu-se Ít-ca-ri-ốt.

    • Saint Jude Thaddeus is the patron saint of hopeless causes. (Thánh Giu-se Ta-đê vị thánh bảo trợ cho những trường hợpvọng.)
  • Jude (n): Tên riêng, viết tắt của Saint Jude, thường dùng trong các văn bản không chính thức.

    • He carved a statue of Jude for the church. (Anh ấy đã tạc một bức tượng Giu-se cho nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Apostle Jude: Giu-se Tông đồ.
  • Patron of desperate cases: Vị thánh bảo trợ cho những trường hợp tuyệt vọng.
Các cụm từ liên quan
  • "Novena to Saint Jude": Kinh chín ngày kính Thánh Giu-se.

    • She started a novena to Saint Jude for her husband's recovery. ( ấy bắt đầu đọc kinh chín ngày kính Thánh Giu-se để cầu cho chồng mình bình phục.)
  • "Prayer to Saint Jude": Lời cầu nguyện với Thánh Giu-se.

    • The prayer to Saint Jude is known for its powerful intercession. (Lời cầu nguyện với Thánh Giu-se nổi tiếng sự chuyển cầu mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To pray to Saint Jude": Cầu nguyện với Thánh Giu-se trong hoàn cảnh tuyệt vọng.
    • When all else failed, they prayed to Saint Jude. (Khi mọi cách khác đều thất bại, họ đã cầu nguyện với Thánh Giu-se.)
saint jude
A patient lights a candle at a shrine to Saint Jude.