saint kitts and nevis
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Saint Kitts and Nevis là một quốc gia ở vùng Caribe, nằm trên một số đảo thuộc quần đảo Leeward, về phía đông đông nam của Puerto Rico. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1983.
Ví dụ sử dụng
- (Saint Kitts và Nevis là một quốc đảo nhỏ ở vùng Caribe.)
- (Thủ đô của Saint Kitts và Nevis là Basseterre.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saint Kitts and Nevis" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, hoặc du lịch để chỉ quốc gia này.
- Saint Kitts and Nevis has a population of about 53,000 people. (Saint Kitts và Nevis có dân số khoảng 53.000 người.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint Kitts (danh từ riêng): hòn đảo lớn hơn trong hai hòn đảo chính của quốc gia.
- Saint Kitts is the larger island of the two. (Saint Kitts là hòn đảo lớn hơn trong hai hòn đảo.)
- Nevis (danh từ riêng): hòn đảo nhỏ hơn, nổi tiếng với các khu nghỉ dưỡng.
- Nevis is known for its beautiful beaches. (Nevis nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Federation of Saint Kitts and Nevis: tên chính thức của quốc gia này.
- The Federation of Saint Kitts and Nevis became independent in 1983. (Liên bang Saint Kitts và Nevis trở nên độc lập vào năm 1983.)
Các cụm từ liên quan
- Citizenship by investment in Saint Kitts and Nevis: chương trình nhập tịch thông qua đầu tư.
- Many investors seek citizenship by investment in Saint Kitts and Nevis. (Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm quyền công dân thông qua đầu tư tại Saint Kitts và Nevis.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc biệt liên quan đến "Saint Kitts and Nevis", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
- The twin-island nation of Saint Kitts and Nevis: quốc gia song đảo Saint Kitts và Nevis.
- The twin-island nation of Saint Kitts and Nevis attracts many tourists. (Quốc gia song đảo Saint Kitts và Nevis thu hút nhiều khách du lịch.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "saint kitts and nevis"