saint kitts

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Saint Kitts: "saint kitts" tên của hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Saint Christopher-Nevis, một quốc giavùng biển Caribe.
dụ sử dụng
  • (Saint Kitts nổi tiếng với những bãi biển đẹp cảnh quan núi lửa.)
  • (Thủ đô của Saint Kitts Basseterre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Kitts and Nevis": cụm từ chỉ quốc gia bao gồm hai hòn đảo chính Saint Kitts Nevis.
    • The Federation of Saint Kitts and Nevis is a member of the United Nations. (Liên bang Saint Kitts Nevis thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Christopher (danh từ riêng): tên gọi khác của Saint Kitts, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính thức.
    • The island was originally named Saint Christopher by Christopher Columbus. (Hòn đảo ban đầu được Christopher Columbus đặt tên Saint Christopher.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Christopher (danh từ riêng): đồng nghĩa lịch sử với Saint Kitts.
  • Island of Saint Kitts (cụm danh từ): cách diễn đạt dài hơn để chỉ cùng một hòn đảo.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "saint kitts".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saint kitts".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saint kitts
A cruise ship sails past the green hills of Saint Kitts.