saint lawrence river
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sông Saint Lawrence là một con sông lớn ở Bắc Mỹ, chảy từ Ngũ Đại Hồ ra Vịnh Saint Lawrence và Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Saint Lawrence kết nối Ngũ Đại Hồ với Đại Tây Dương.)
- (Nhiều tàu thuyền đi dọc theo sông Saint Lawrence để buôn bán và vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Saint Lawrence River is a vital waterway": Sông Saint Lawrence là một tuyến đường thủy quan trọng.
- The Saint Lawrence River is a vital waterway for Canada and the United States. (Sông Saint Lawrence là một tuyến đường thủy quan trọng cho Canada và Hoa Kỳ.)
- "The Saint Lawrence River region": Khu vực sông Saint Lawrence.
- The Saint Lawrence River region is known for its beautiful landscapes and wildlife. (Khu vực sông Saint Lawrence nổi tiếng với cảnh quan đẹp và động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint Lawrence Seaway (Danh từ riêng): Hệ thống kênh đào và khóa nước trên sông Saint Lawrence, cho phép tàu lớn đi từ Đại Tây Dương vào Ngũ Đại Hồ.
- The Saint Lawrence Seaway is a major engineering achievement. (Hệ thống kênh đào Saint Lawrence là một thành tựu kỹ thuật lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Saint-Laurent (tên tiếng Pháp của sông Saint Lawrence).
- Con đường thủy Saint Lawrence (cách gọi chung cho hệ thống sông và kênh đào).
Các cụm từ liên quan
- "to navigate the Saint Lawrence River": điều hướng trên sông Saint Lawrence.
- It takes skill to navigate the Saint Lawrence River due to its strong currents. (Cần có kỹ năng để điều hướng trên sông Saint Lawrence vì dòng chảy mạnh của nó.)
- "the mouth of the Saint Lawrence River": cửa sông Saint Lawrence.
- The mouth of the Saint Lawrence River opens into the Gulf of Saint Lawrence. (Cửa sông Saint Lawrence mở ra Vịnh Saint Lawrence.)
Thành ngữ liên quan
- "As long as the Saint Lawrence River": dài như sông Saint Lawrence (thành ngữ so sánh, chỉ sự kéo dài hoặc vĩnh viễn).
- His patience is as long as the Saint Lawrence River. (Sự kiên nhẫn của anh ấy dài như sông Saint Lawrence.)