saint martin's summer

saint martin's summer

A warm Saint Martin's summer day brings people to the park in light sweaters.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "a" hoặc "the"): - Một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu: "saint martin's summer" chỉ một giai đoạn ngắn trong mùa thu, thường vào tháng 11, khi thời tiết trở nên ấm áp như mùa sau những đợt lạnh đầu tiên. Tên gọi này bắt nguồn từ ngày lễ Thánh Martin (11 tháng 11) trong văn hóa châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Năm nay chúng tôi một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu, với nhiệt độ lên tới 25°C vào tháng 11.)
  • (Sau đợt sương giá đầu tiên, một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu đã mang hơi ấm bất ngờ đến vùng nông thôn.)
  • (Những người nông dân biết ơn đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu, cho phép họ hoàn thành vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a saint martin's summer" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một giai đoạn yên bình, thịnh vượng hoặc hạnh phúc đến muộn trong cuộc đời hoặc trong một quá trình nào đó.
    • The company's recent success felt like a saint martin's summer after years of decline. (Thành công gần đây của công ty giống như một giai đoạn thịnh vượng đến muộn sau nhiều năm suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Indian summer: từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu.
    • We are having an Indian summer this October. (Chúng ta đang một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu vào tháng Mười này.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian summer: đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu.
  • Second summer: mùa thứ hai, chỉ giai đoạn ấm áp ngắn ngủi vào cuối năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saint martin's summer", nhưng có thể dùng: - Set in: bắt đầu, xuất hiện (thường dùng với thời tiết). - A saint martin's summer set in after the cold spell. (Một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào mùa thu đã xuất hiện sau đợt lạnh.)

Thành ngữ liên quan
  • Every saint martin's summer has its winter: mọi giai đoạn tốt đẹp đều kết thúc (thành ngữ ít dùng, nhấn mạnh tính tạm thời của hạnh phúc).
    • Enjoy this warm weather while it lasts; every saint martin's summer has its winter. (Hãy tận hưởng thời tiết ấm áp này khi còn kéo dài; mọi giai đoạn tốt đẹp đều kết thúc.)