saint martin

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Đảo Saint Martin: Một hòn đảo nằmphía tây quần đảo Leeward trong vùng biển Caribe. Đảo này được quản lý chung bởi Pháp Lan, với phần phía bắc thuộc Pháp (Saint-Martin) phần phía nam thuộc Lan (Sint Maarten).

dụ sử dụng
  • (Saint Martin một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp cuộc sống về đêm sôi động.)
  • (Hòn đảo Saint Martin được chia thành hai phần: phía Pháp phía Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Martin" cũng có thể được dùng để chỉ tên gọi chính thức của các khu vực hành chính trên đảo, như Collectivity of Saint Martin (phần Pháp) hoặc Sint Maarten (phần Lan).
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "Saint Martin" đôi khi được nhắc đến như một điểm giao thoa văn hóa giữa Pháp Lan.
Biến thể từ gần giống
  • Saint-Martin (cách viết dấu gạch nối khi nhắc đến phần thuộc Pháp).
  • Sint Maarten (tên gọi phần thuộc Lan, thường được viết không dấu gạch nối).
Từ đồng nghĩa
  • St. Martin (dạng viết tắt phổ biến).
  • The Friendly Island (biệt danh không chính thức của đảo, ám chỉ sự hiếu khách của người dân).
Các cụm từ liên quan
  • "Saint Martin's Day": Ngày lễ Thánh Martin (11 tháng 11), không liên quan trực tiếp đến hòn đảo nhưng đôi khi gây nhầm lẫn.
    • Saint Martin's Day is celebrated in many European countries. (Ngày lễ Thánh Martin được tổ chứcnhiều quốc gia châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Saint Martin" như một hòn đảo. Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, người ta thường nói: "To be on Saint Martin time" (sống chậm, thư giãn theo nhịp điệu của đảo).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saint martin"

saint martin
A colorful map shows the island of Saint Martin in the Caribbean Sea.