saint matthew the apostle
Danh từ riêng: - Thánh Matthew Tông đồ: Trong Tân Ước của Kinh Thánh, "saint matthew the apostle" chỉ một trong mười hai môn đồ chính của Chúa Jesus. Ông được truyền thống cho là tác giả của Phúc Âm đầu tiên (Phúc Âm Matthew). Tên gọi này bao gồm danh hiệu "saint" (thánh), tên riêng "Matthew" (Matthew), và chức vụ "the apostle" (tông đồ).
- (Thánh Matthew Tông đồ từng là người thu thuế trước khi theo Chúa Jesus.)
- (Phúc Âm của Thánh Matthew Tông đồ là sách đầu tiên của Tân Ước.)
"Feast of Saint Matthew the apostle": Lễ kính Thánh Matthew Tông đồ, được tổ chức vào ngày 21 tháng 9 trong lịch phụng vụ Công giáo.
- The Feast of Saint Matthew the apostle is celebrated on September 21. (Lễ kính Thánh Matthew Tông đồ được cử hành vào ngày 21 tháng 9.)
"Symbol of Saint Matthew the apostle": Biểu tượng của Thánh Matthew Tông đồ thường là một người có cánh hoặc một cuốn sách, đại diện cho vai trò tác giả Phúc Âm.
- The winged man is a common symbol of Saint Matthew the apostle. (Người có cánh là biểu tượng phổ biến của Thánh Matthew Tông đồ.)
Matthew (n): Tên riêng, thường dùng để chỉ Thánh Matthew hoặc một người tên Matthew.
- Matthew was a disciple of Jesus. (Matthew là môn đồ của Chúa Jesus.)
Apostle (n): Tông đồ, một trong mười hai môn đồ chính của Chúa Jesus.
- The apostles spread the teachings of Jesus. (Các tông đồ đã truyền bá giáo lý của Chúa Jesus.)
- Levi: Tên gọi khác của Thánh Matthew trong Kinh Thánh (Mác 2:14, Luca 5:27).
- Levi, later known as Saint Matthew the apostle, was a tax collector. (Levi, sau này được biết đến là Thánh Matthew Tông đồ, từng là người thu thuế.)
- Gospel of Matthew: Phúc Âm Matthew, sách đầu tiên của Tân Ước.
- The Gospel of Matthew emphasizes Jesus as the fulfillment of Old Testament prophecies. (Phúc Âm Matthew nhấn mạnh Chúa Jesus là sự ứng nghiệm các lời tiên tri trong Cựu Ước.)
- "To be a Matthew": (hiếm) Được dùng để chỉ một người thay đổi cuộc đời từ tội lỗi sang thánh thiện, như Thánh Matthew từ người thu thuế bị khinh miệt trở thành tông đồ.
- After his conversion, he became a Matthew, leaving behind his old ways. (Sau khi cải đạo, anh ấy trở thành một Matthew, từ bỏ lối sống cũ.)