saint peter

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thánh Phê-: một trong mười hai tông đồ của Chúa Giê-su, được coi người lãnh đạo các tông đồ. Theo truyền thống Công giáo, ông được xem đại diện của Chúa Ki- trên trần thế Giáo hoàng đầu tiên.
dụ sử dụng
  • (Thánh Phê- được Giáo hội Công giáo coi Giáo hoàng đầu tiên.)
  • (Vương cung thánh đường Thánh Phê-Thành phố Vatican một trong những nhà thờ nổi tiếng nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keys of Saint Peter": Chìa khóa của Thánh Phê-, biểu tượng cho quyền lực thẩm quyền của Giáo hoàng.

    • The Keys of Saint Peter are a symbol of papal authority. (Chìa khóa của Thánh Phê- biểu tượng cho quyền lực của Giáo hoàng.)
  • "Saint Peter's Square": Quảng trường Thánh Phê-, một quảng trường lớn trước Vương cung thánh đường Thánh Phê-.

    • Thousands of pilgrims gathered in Saint Peter's Square for the papal audience. (Hàng ngàn tín đồ hành hương đã tập trung tại Quảng trường Thánh Phê- để tham dự buổi tiếp kiến của Giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peter (Danh từ riêng): Tên gọi phổ biến, phiên âm Phê- hoặc Pi-e.

    • Peter was a fisherman before becoming a disciple of Jesus. (Phê- một ngư dân trước khi trở thành môn đệ của Chúa Giê-su.)
  • Papacy (Danh từ): Chức vụ Giáo hoàng, hoặc thời kỳ cai trị của một Giáo hoàng.

    • The papacy began with Saint Peter. (Chức vụ Giáo hoàng bắt đầu với Thánh Phê-.)
Từ đồng nghĩa
  • Apostle Peter: Tông đồ Phê-.
  • Simon Peter: Tên gốc của Thánh Phê- trước khi được Chúa Giê-su đặt tên.
  • First Pope: Giáo hoàng đầu tiên.
Các cụm từ liên quan
  • "To be a saint": Trở thành thánh nhân.
    • Saint Peter is venerated as a saint in many Christian denominations. (Thánh Phê- được tôn kính như một thánh nhân trong nhiều giáo phái Ki- giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Saint Peter": Rất cổ xưa, lâu đời.
    • This tradition is as old as Saint Peter. (Truyền thống này đã rất lâu đời, từ thời Thánh Phê-.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saint peter
Saint Peter holds the keys to the kingdom of heaven.