saint thomas aquinas

saint thomas aquinas

A scholar writes at a desk with a book by Saint Thomas Aquinas open beside him.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thánh Tôma Aquinô (1225–1274) một nhà thần học triết gia người Ý thuộc Giáo hội Công giáo La . Ông được ghi nhớ nỗ lực dung hòa đức tin lý trí trong một nền thần học toàn diện; đã trình bày các chứng minh triết học về sự tồn tại của Thiên Chúa.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Thánh Tôma Aquinô vẫn được nghiên cứu trong các chủng viện ngày nay.)
  • (Thánh Tôma Aquinô một Tiến sĩ Hội thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the philosophy of Saint Thomas Aquinas": triết của Thánh Tôma Aquinô, thường gọi là Chủ nghĩa Tôma (Thomism).
    • The philosophy of Saint Thomas Aquinas heavily influenced Catholic education. (Triết của Thánh Tôma Aquinô ảnh hưởng sâu sắc đến nền giáo dục Công giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thomism (Danh từ): Chủ nghĩa Tôma, hệ thống triết học thần học dựa trên tư tưởng của Thánh Tôma Aquinô.
    • Thomism remains a major school of thought in theology. (Chủ nghĩa Tôma vẫn một trường phái tư tưởng chính trong thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor of the Church: Tiến sĩ Hội thánh (danh hiệu chính thức).
  • Angelicus Doctor: Tiến sĩ Thiên thần (biệt danh trong tiếng Latinh).
Các cụm từ liên quan
  • Aquinas's Five Ways: Năm con đường của Aquinô, năm lập luận triết học chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa.
    • The Five Ways of Saint Thomas Aquinas are a cornerstone of natural theology. (Năm con đường của Thánh Tôma Aquinô nền tảng của thần học tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Thomist": một người theo Chủ nghĩa Tôma.
    • Many Catholic scholars consider themselves Thomists. (Nhiều học giả Công giáo tự coi mình người theo Chủ nghĩa Tôma.)