saint thomas

saint thomas

Saint Thomas touches the wound in Christ's side.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Saint Thomas" tên gọi chung cho hai nhân vật trong Kinh Thánh lịch sử Công giáo. 1. Thánh Tôma Tông đồ (Saint Thomas the Apostle): Một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu. Ông nổi tiếng đã không tin vào sự phục sinh của Chúa Giêsu cho đến khi tận mắt nhìn thấy Ngài. 2. Thánh Tôma Aquinô (Saint Thomas Aquinas, 1225-1274): Một nhà thần học triết gia người Ý thuộc dòng Đa Minh, được tôn vinh Tiến sĩ Hội thánh. Ông nổi tiếng với nỗ lực dung hòa đức tin lý trí trong thần học, đưa ra các bằng chứng triết học về sự tồn tại của Chúa.

dụ sử dụng
  • (Thánh Tôma Tông đồ thường được gọi là "Tôma đa nghi" ông đã nghi ngờ sự phục sinh của Chúa Giêsu.)
  • (Thánh Tôma Aquinô đã viết tác phẩm nổi tiếng "Tổng luận thần học".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doubting Thomas": Một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, ám chỉ một người luôn nghi ngờ, không dễ dàng tin vào điều đó nếu không bằng chứng rõ ràng. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện về Thánh Tôma Tông đồ.
    • He is such a Doubting Thomas; he won't believe the news until he sees it himself. (Anh ấy đúng một người đa nghi; anh ấy sẽ không tin tin tức cho đến khi tận mắt chứng kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thomism (Danh từ): Chủ nghĩa Tôma, hệ thống triết học thần học dựa trên tư tưởng của Thánh Tôma Aquinô.
    • Thomism has had a profound influence on Catholic theology. (Chủ nghĩa Tôma đã ảnh hưởng sâu sắc đến thần học Công giáo.)
  • Thomistic (Tính từ): Thuộc về chủ nghĩa Tôma hoặc Thánh Tôma Aquinô.
    • The Thomistic approach emphasizes the harmony between faith and reason. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa Tôma nhấn mạnh sự hài hòa giữa đức tin lý trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Thomas the Apostle: Thomas the Twin, Didymus (tên Hy Lạp có nghĩa "sinh đôi").
  • Saint Thomas Aquinas: The Angelic Doctor, Doctor Angelicus (các biệt danh trong Công giáo).
Các cụm từ liên quan
  • "Doubting Thomas": Đã được giải thíchtrên, một thành ngữ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • "Doubting Thomas": Như đã nêu, thành ngữ này chỉ người đa nghi, khó tin.
    • Don't be a Doubting Thomas; the project is going well. (Đừng người đa nghi nữa; dự án đang tiến triển tốt.)

Từ gần giống