saint valentine's day
Danh từ riêng: Ngày lễ tình nhân, một ngày trong năm dành cho việc trao đổi những dấu hiệu yêu thương.
- (Vào ngày lễ tình nhân, mọi người thường tặng thiệp, hoa và sô-cô-la cho người mình yêu thương.)
- (Họ đã kỷ niệm ngày lễ tình nhân đầu tiên cùng nhau bằng một bữa tối lãng mạn.)
"to be someone's Saint Valentine": trở thành người yêu hoặc người được tặng quà trong ngày lễ tình nhân.
- She was his Saint Valentine for two years in a row. (Cô ấy là người yêu của anh ấy trong ngày lễ tình nhân hai năm liên tiếp.)
"Saint Valentine's Day massacre": vụ thảm sát ngày lễ tình nhân (ám chỉ một sự kiện lịch sử nổi tiếng, nhưng trong ngữ cảnh thông thường có thể được dùng mỉa mai).
- The office party turned into a Saint Valentine's Day massacre of bad jokes and awkward silences. (Bữa tiệc văn phòng đã biến thành một vụ thảm sát ngày lễ tình nhân với những trò đùa tồi tệ và sự im lặng ngượng ngùng.)
- Valentine (n): người yêu, người được tặng quà vào ngày lễ tình nhân; hoặc thiệp, quà tặng trong ngày này.
- He sent a valentine to his secret crush. (Anh ấy đã gửi một tấm thiệp tình nhân cho người thầm thương của mình.)
- Valentine's Day (n): cách gọi ngắn gọn và phổ biến hơn của "Saint Valentine's Day".
- Ngày lễ tình nhân: cách dịch thuần Việt.
- Ngày Valentine: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan trực tiếp đến "Saint Valentine's Day", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Celebrate Saint Valentine's Day: tổ chức kỷ niệm ngày lễ tình nhân. - We plan to celebrate Saint Valentine's Day at a fancy restaurant. (Chúng tôi dự định kỷ niệm ngày lễ tình nhân tại một nhà hàng sang trọng.) - Observe Saint Valentine's Day: thực hiện các hoạt động truyền thống trong ngày này. - Many couples observe Saint Valentine's Day by exchanging gifts. (Nhiều cặp đôi thực hiện các hoạt động ngày lễ tình nhân bằng cách trao đổi quà.)
- A labor of love: công việc được làm vì tình yêu, không vì lợi ích vật chất (thường liên quan đến tinh thần của ngày lễ).
- Baking heart-shaped cookies for everyone was a labor of love on Saint Valentine's Day. (Nướng bánh quy hình trái tim cho mọi người là một công việc vì tình yêu vào ngày lễ tình nhân.)
- Sweetheart deal: thỏa thuận có lợi, thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước khi tặng quà.
- He got a sweetheart deal on the chocolates for Saint Valentine's Day. (Anh ấy đã có một thỏa thuận ngọt ngào khi mua sô-cô-la cho ngày lễ tình nhân.)