saint vincent
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Đảo Saint Vincent: Một hòn đảo nằm ở trung tâm quần đảo Windward, là hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Saint Vincent và Grenadines.
Ví dụ sử dụng
- (Saint Vincent nổi tiếng với những bãi biển đẹp và rừng mưa nhiệt đới tươi tốt.)
- (Thủ đô của Saint Vincent là Kingstown.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saint Vincent and the Grenadines": Quốc gia bao gồm đảo Saint Vincent và một chuỗi các đảo nhỏ hơn ở phía nam.
- The country of Saint Vincent and the Grenadines is a popular tourist destination. (Quốc gia Saint Vincent và Grenadines là một điểm đến du lịch phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint Vincentian (danh từ/tính từ): Người hoặc thuộc về Saint Vincent.
- The Saint Vincentian culture is rich in music and dance. (Văn hóa Saint Vincent rất phong phú về âm nhạc và khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
- Vincy (từ lóng, thân mật): Cách gọi thân mật về người dân hoặc hòn đảo Saint Vincent.
- Many Vincy expats return home for the annual carnival. (Nhiều người Vincy sống ở nước ngoài trở về nhà để tham gia lễ hội hóa trang hàng năm.)
Các cụm từ liên quan
- Saint Vincent Island: Cụm từ chỉ chính xác hòn đảo, không bao gồm các đảo nhỏ khác.
- Saint Vincent Island has an active volcano called La Soufrière. (Đảo Saint Vincent có một ngọn núi lửa đang hoạt động tên là La Soufrière.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saint vincent" trong tiếng Anh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "saint vincent"