saint-john's-bread
Định nghĩa
Danh từ: Bột từ hạt và quả nghiền của cây carob; được dùng làm chất thay thế sô-cô-la.
Ví dụ sử dụng
- (Saint-john's-bread thường được dùng trong thực phẩm lành mạnh như một chất thay thế sô-cô-la.)
- (Bột làm từ saint-john's-bread có vị ngọt, bùi như hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use saint-john's-bread as a substitute": sử dụng saint-john's-bread làm chất thay thế.
- Many bakers use saint-john's-bread to replace cocoa in recipes. (Nhiều thợ làm bánh sử dụng saint-john's-bread để thay thế ca cao trong công thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Carob (n): cây carob, loại cây nhiệt đới cho quả dùng để làm saint-john's-bread.
- Carob trees are common in Mediterranean regions. (Cây carob phổ biến ở các vùng Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
- Carob powder: bột carob.
- Carob powder is another name for saint-john's-bread. (Bột carob là tên gọi khác của saint-john's-bread.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saint-john's-bread".