saint-nectaire

Học thuật
Thân thiện
saint-nectaire

Le fromager présente un saint-nectaire sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Pho mát Saint-Nectaire: Một loại pho mát Pháp xuất xứ chỉ định (AOP), được sản xuất từ sữa tại vùng Auvergne. Đâymột loại pho mát mềm, vỏ màu xám trắng với các đốm đỏ hoặc cam, bên trong màu ngà vàng với kết cấu mềm mịn, đôi khi lỗ nhỏ li ti. Hương vị thường nhẹ nhàng, béo ngậy với gợi ý của hạt dẻ nấm rơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour le plateau de fromages, nous aurons un saint-nectaire. (Cho khay pho mát, chúng ta sẽ có một miếng pho mát saint-nectaire.)
    • Le saint-nectaire est un fromage AOP fabriqué en Auvergne. (Pho mát saint-nectairemột loại pho mát AOP được sản xuấtvùng Auvergne.)
    • Je préfère le saint-nectaire affiné depuis plusieurs semaines. (Tôi thích pho mát saint-nectaire đã đượctrong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un saint-nectaire fermier": pho mát saint-nectaire làm thủ công, thường từ sữa của một đàn duy nhất, hương vị đậm đà phức tạp hơn.

    • Ce restaurant propose un excellent saint-nectaire fermier. (Nhà hàng này phục vụ một loại pho mát saint-nectaire thủ công tuyệt hảo.)
  • "affinage du saint-nectaire": quá trình ủ, làm chín pho mát saint-nectaire, thường kéo dài ít nhất 4 tuần trên tấm ván đá núi lửa rơm.

    • L'affinage du saint-nectaire lui donne sa croûte caractéristique. (Quá trìnhlàm cho pho mát saint-nectaire lớp vỏ đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fromage d'Auvergne (n): Pho mát vùng Auvergne (danh từ chung chỉ các loại pho mát từ vùng này, trong đó Saint-Nectaire).
  • Fromage à pâte pressée non cuite (n): Pho mát bột ép nhưng không nấu chín (thuật ngữ kỹ thuật mô tả loại pho mát như Saint-Nectaire).
Từ đồng nghĩa
  • Fromage de Saint-Nectaire: Pho mát Saint-Nectaire (cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa).
  • Fromage auvergnat: Pho mát vùng Auvergne (từ chung hơn, chỉ cùng xuất xứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loại pho mát cụ thể này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "saint-nectaire".

saint-nectaire

Le fromager présente un saint-nectaire sur son étal.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. pho mát xanh necte