saint-siège

Học thuật
Thân thiện
saint-siège

Le pape réside au Saint-Siège.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (le Saint-Siège):
    • Tòa Thánh La : Danh hiệu chỉ chức vụ quyền lực của Giáo hoàng với tư cáchngười đứng đầu Giáo hội Công giáo La , cũng như bộ máy chính phủ của Giáo hội (Giáo triều Rôma) tại Thành Vatican. Đâymột thực thể chủ quyền trong luật pháp quốc tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Saint-Siège a émis un communiqué officiel. (Tòa Thánh đã ra một thông cáo chính thức.)
    • Les relations diplomatiques entre la France et le Saint-Siège sont anciennes. (Quan hệ ngoại giao giữa Pháp Tòa Thánh đã từ lâu.)
    • L'ambassadeur a été accrédité auprès du Saint-Siège. (Vị đại sứ đã được công nhận tại Tòa Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Saint-Siège" luôn được viết hoa thường đi với mạo từ xác định "le". không chỉ đơn thuầnđịa điểm (Thành Vatican) một khái niệm pháp tôn giáo đại diện cho quyền lãnh đạo tối cao của Giáo hoàng.
  • Trong các văn bản ngoại giao hoặc báo chí, "Saint-Siège" thường được dùng thay cho "Vatican" khi nhấn mạnh đến khía cạnh chính phủ quyền lực tinh thần, hơn là khía cạnh lãnh thổ.
Biến thể từ gần giống
  • Le Vatican (danh từ giống đực): Tên gọi quốc gia-thành phố, là nơi đặt trụ sở của Tòa Thánh. "Vatican" thường chỉ về mặt lãnh thổ vật chất, trong khi "Saint-Siège" chỉ về mặt quyền lực thể chế.
  • Le Pape (danh từ giống đực): Giáo hoàng, là người đứng đầu Tòa Thánh.
  • Le Siège apostolique (danh từ giống đực): Ngai tông đồ, một cách gọi khácý nghĩa tương tự "Saint-Siège", nhấn mạnh sự kế thừa từ Thánh Phêrô.
Từ đồng nghĩa
  • Le Siège apostolique: Ngai tông đồ.
  • Le gouvernement de l'Église catholique: Chính phủ của Giáo hội Công giáo. (Cụm từ giải thích, không phải danh từ riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Saint-Siège" như một thành phần.

saint-siège

Le pape réside au Saint-Siège.

danh từ giống đực
  1. (Saint-Siège) tòa thánh La