saintlike

saintlike

She had a saintlike patience with the children.

Định nghĩa

Tính từ: mang tính chất của một vị thánh; thể hiện sự tốt lành, nhân từ, thuần khiết cao thượng một cách tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • (Sự kiên nhẫn mang tính thánh thiện của ấy với trẻ thực sự đáng ngưỡng mộ.)
  • (Ông ấy một hào quang thánh thiện khiến mọi người đều cảm thấy bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saintlike benevolence": lòng nhân từ như thánh.

    • The monk's saintlike benevolence extended to all creatures. (Lòng nhân từ như thánh của nhà sư lan tỏa đến mọi sinh vật.)
  • "saintlike countenance": dung mạo thánh thiện.

    • The painting captured her saintlike countenance perfectly. (Bức tranh đã nắm bắt hoàn hảo dung mạo thánh thiện của .)
Biến thể từ gần giống
  • Saintly (tính từ): thánh thiện, đạo đức.
    • He led a saintly life. (Ông ấy đã sống một cuộc đời thánh thiện.)
  • Sainted (tính từ): được phong thánh; cực kỳ tốt lành.
    • My sainted mother always helped the poor. (Người mẹ đáng kính của tôi luôn giúp đỡ người nghèo.)
  • Saintliness (danh từ): sự thánh thiện.
Từ đồng nghĩa
  • Angelic: như thiên thần, thuần khiết.
  • Beatific: ban phước, đem lại hạnh phúc.
  • Benign: nhân từ, hiền lành.
  • Virtuous: đức hạnh, đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • "patience of a saint": sự kiên nhẫn của một vị thánh (thường dùng để khen ai đó rất kiên nhẫn).
    • You need the patience of a saint to deal with that customer. (Bạn cần sự kiên nhẫn của một vị thánh để đối phó với vị khách đó.)