saintliness

Định nghĩa

Danh từ: - Phẩm chất thánh thiện, đức hạnh: "saintliness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái giống như một vị thánh, thể hiện sự thuần khiết về đạo đức, lòng tốt, sự tận tụy tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Phẩm chất thánh thiện của được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.)
  • (Phẩm chất thánh thiện của nhà sư thể hiện qua những hành động khiêm tốn từ bi của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an aura of saintliness": một hào quang thánh thiện.

    • She had an aura of saintliness that made people feel at peace. ( một hào quang thánh thiện khiến mọi người cảm thấy bình yên.)
  • "a life of saintliness": một cuộc sống thánh thiện.

    • He dedicated his life to saintliness through prayer and charity. (Ông dành cả cuộc đời cho sự thánh thiện qua cầu nguyện từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Saintly (tính từ): mang phẩm chất thánh thiện.

    • Her saintly patience helped her endure hardships. (Lòng kiên nhẫn thánh thiện của giúp chịu đựng khó khăn.)
  • Saint (danh từ): vị thánh.

    • He was considered a saint by his followers. (Ông được các tín đồ coi một vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Holiness: sự thánh khiết, thiêng liêng.
  • Piety: lòng mộ đạo, sự sùng kính.
  • Virtue: đức hạnh, phẩm chất tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saintliness")

Thành ngữ liên quan
  • "to have the saintliness of a martyr": phẩm chất thánh thiện của một người tử đạo.
    • Despite the persecution, she had the saintliness of a martyr. ( bị bắt bớ, vẫn phẩm chất thánh thiện của một người tử đạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saintliness
A person's saintliness is shown through quiet acts of kindness.