saintly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thánh thiện, đạo đức, từ bi: "saintly" mô tả một người có phẩm chất giống như một vị thánh, thể hiện lòng tốt, sự tử tế và đức hạnh cao cả.
- Hiền từ, nhân hậu: Từ này cũng được dùng để chỉ sự thuần khiết, vô tư và lòng trắc ẩn sâu sắc đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy đã sống một cuộc đời thánh thiện, cống hiến cho việc giúp đỡ người nghèo và người bệnh.)
- (Sự kiên nhẫn thánh thiện của ông ấy đối với những học sinh khó tính đã mang lại cho ông sự kính trọng lớn lao.)
- (Vị sư già có một nụ cười thánh thiện làm dịu lòng tất cả mọi người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saintly concern for his fellow men": mối quan tâm thánh thiện dành cho đồng loại.
- His saintly concern for his fellow men led him to donate his entire fortune to charity. (Mối quan tâm thánh thiện dành cho đồng loại đã khiến ông quyên góp toàn bộ tài sản của mình cho từ thiện.)
- "a saintly aura": hào quang thánh thiện, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc ảnh hưởng tinh thần.
- The nun had a saintly aura that made people feel peaceful in her presence. (Nữ tu sĩ có một hào quang thánh thiện khiến mọi người cảm thấy bình yên khi ở bên cạnh bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint (Danh từ): vị thánh.
- Saint Francis of Assisi is known for his love of animals. (Thánh Phanxicô thành Assisi nổi tiếng với tình yêu dành cho động vật.)
- Saintliness (Danh từ): sự thánh thiện, đức hạnh.
- Her saintliness was evident in every kind act she performed. (Sự thánh thiện của bà ấy thể hiện rõ trong từng hành động tử tế bà làm.)
- Sainted (Tính từ): được tôn kính như thánh (thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng).
- My sainted mother always taught me to be kind. (Người mẹ đáng kính của tôi luôn dạy tôi phải tử tế.)
Từ đồng nghĩa
- Angelic (Tính từ): như thiên thần, thánh thiện.
- Her angelic voice brought comfort to the sick. (Giọng hát như thiên thần của cô ấy mang lại sự an ủi cho người bệnh.)
- Beatific (Tính từ): hạnh phúc, từ bi, thường dùng để chỉ nụ cười hoặc vẻ mặt.
- He had a beatific expression after helping the homeless. (Ông ấy có một biểu cảm từ bi sau khi giúp đỡ người vô gia cư.)
- Pious (Tính từ): sùng đạo, ngoan đạo (thường nhấn mạnh vào tôn giáo hơn là lòng tốt).
- The pious woman attended church every day. (Người phụ nữ sùng đạo đi nhà thờ mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saintly". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc: - To act in a saintly manner: hành động một cách thánh thiện. - She tried to act in a saintly manner despite her frustration. (Cô ấy cố gắng hành động một cách thánh thiện dù bực bội.)
Thành ngữ liên quan
- To have the patience of a saint: có lòng kiên nhẫn của một vị thánh (rất kiên nhẫn).
- You must have the patience of a saint to deal with that difficult client. (Bạn hẳn phải có lòng kiên nhẫn của một vị thánh mới đối phó được với vị khách khó tính đó.)