saisonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo mùa, theo vụ: Chỉ hiện tượng, hoạt động hoặc sản phẩm chỉ xảy ra, có sẵn hoặc được thực hiện trong một mùa cụ thể trong năm.
- Từng mùa, từng vụ: Chỉ công việc hoặc việc làm chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường lặp lại theo chu kỳ mùa.
Danh từ giống đực:
- Thợ làm từng vụ, lao động thời vụ: Người làm công việc chỉ trong một mùa hoặc vụ cụ thể, thường không cố định quanh năm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le tourisme est une activité saisonnière dans cette région. (Du lịch là một hoạt động theo mùa ở vùng này.)
- Il a trouvé un emploi saisonnier dans un restaurant de plage. (Anh ấy đã tìm được một công việc từng vụ trong một nhà hàng trên bãi biển.)
- Les fruits saisonniers sont souvent moins chers et ngon hơn. (Trái cây theo mùa thường rẻ hơn và ngon hơn.)
Danh từ:
- L'hôtel embauche des saisonniers pour l'été. (Khách sạn tuyển những thợ làm từng vụ cho mùa hè.)
- Les saisonniers agricoles sont essentiels pour les récoltes. (Những lao động thời vụ nông nghiệp là thiết yếu cho các vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chômage saisonnier": thất nghiệp theo mùa, tình trạng thất nghiệp xảy ra vào những thời điểm cố định trong năm do tính chất công việc.
- Les stations de ski connaissent du chômage saisonnier en été. (Các khu trượt tuyết trải qua tình trạng thất nghiệp theo mùa vào mùa hè.)
"Variation saisonnière": biến động theo mùa, sự thay đổi có quy luật liên quan đến các mùa.
- Les ventes de glaces montrent une forte variation saisonnière. (Doanh số bán kem cho thấy biến động theo mùa mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Saisonnièrement (trạng từ): một cách theo mùa, mang tính thời vụ.
- Le magasin n'est ouvert que saisonnièrement. (Cửa hàng chỉ mở cửa một cách theo mùa.)
Saison (danh từ giống cái): mùa (trong năm), vụ.
- La saison des pluies vient de commencer. (Mùa mưa vừa mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Périodique (tính từ): có tính chu kỳ, định kỳ.
- Temporaire (tính từ): tạm thời, nhất thời (nhấn mạnh tính ngắn hạn hơn là tính lặp lại theo mùa).
Từ trái nghĩa
- Permanent (tính từ): thường xuyên, cố định, lâu dài.
- Annuels (tính từ): quanh năm, hàng năm (không thay đổi theo mùa).
tính từ
- theo mùa, theo vụ; từng mùa, từng vụ
- Produits saisonnierssản phẩm theo mùa
- Travail saisonniercông việc từng vụ
danh từ giống đực
- thợ làm từng vụ