saisonnier

Học thuật
Thân thiện
saisonnier

Les fruits saisonniers sont récoltés à la fin de l'été.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Theo mùa, theo vụ: Chỉ hiện tượng, hoạt động hoặc sản phẩm chỉ xảy ra, có sẵn hoặc được thực hiện trong một mùa cụ thể trong năm.
    • Từng mùa, từng vụ: Chỉ công việc hoặc việc làm chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường lặp lại theo chu kỳ mùa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thợ làm từng vụ, lao động thời vụ: Người làm công việc chỉ trong một mùa hoặc vụ cụ thể, thường không cố định quanh năm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le tourisme est une activité saisonnière dans cette région. (Du lịchmột hoạt động theo mùavùng này.)
    • Il a trouvé un emploi saisonnier dans un restaurant de plage. (Anh ấy đã tìm được một công việc từng vụ trong một nhà hàng trên bãi biển.)
    • Les fruits saisonniers sont souvent moins chers et ngon hơn. (Trái cây theo mùa thường rẻ hơn ngon hơn.)
  • Danh từ:

    • L'hôtel embauche des saisonniers pour l'été. (Khách sạn tuyển những thợ làm từng vụ cho mùa hè.)
    • Les saisonniers agricoles sont essentiels pour les récoltes. (Những lao động thời vụ nông nghiệpthiết yếu cho các vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chômage saisonnier": thất nghiệp theo mùa, tình trạng thất nghiệp xảy ra vào những thời điểm cố định trong năm do tính chất công việc.

    • Les stations de ski connaissent du chômage saisonnier en été. (Các khu trượt tuyết trải qua tình trạng thất nghiệp theo mùa vào mùa hè.)
  • "Variation saisonnière": biến động theo mùa, sự thay đổi quy luật liên quan đến các mùa.

    • Les ventes de glaces montrent une forte variation saisonnière. (Doanh số bán kem cho thấy biến động theo mùa mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisonnièrement (trạng từ): một cách theo mùa, mang tính thời vụ.

    • Le magasin n'est ouvert que saisonnièrement. (Cửa hàng chỉ mở cửa một cách theo mùa.)
  • Saison (danh từ giống cái): mùa (trong năm), vụ.

    • La saison des pluies vient de commencer. (Mùa mưa vừa mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Périodique (tính từ): tính chu kỳ, định kỳ.
  • Temporaire (tính từ): tạm thời, nhất thời (nhấn mạnh tính ngắn hạn hơn là tính lặp lại theo mùa).
Từ trái nghĩa
  • Permanent (tính từ): thường xuyên, cố định, lâu dài.
  • Annuels (tính từ): quanh năm, hàng năm (không thay đổi theo mùa).
saisonnier

Les fruits saisonniers sont récoltés à la fin de l'été.

tính từ
  1. theo mùa, theo vụ; từng mùa, từng vụ
    • Produits saisonniers
      sản phẩm theo mùa
    • Travail saisonnier
      công việc từng vụ
danh từ giống đực
  1. thợ làm từng vụ

Từ có nhắc đến "saisonnier"