Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • theo mùa, theo vụ; từng mùa, từng vụ
    • Produits saisonniers
      sản phẩm theo mùa
    • Travail saisonnier
      công việc từng vụ
danh từ giống đực
  • thợ làm từng vụ
Related search result for "saisonnier"
  • Words contain "saisonnier" in its definition in Vietnamese - French dictionary: 
    ở mùa thời vụ
Comments and discussion on the word "saisonnier"