sajama

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sajama tên một ngọn núi cao thuộc dãy Andes, nằmphía tây nam Bolivia. Đây một trong những đỉnh núi cao nhất Bolivia, với độ cao 21.391 feet (khoảng 6.522 mét). Sajama cũng tên của một khu vực vườn quốc gia xung quanh núi này, được UNESCO công nhận Di sản Thế giới.

dụ sử dụng
  • (Sajama một ngọn núi lửa không hoạt động nằmtỉnh Oruro, Bolivia.)
  • (Việc leo núi Sajama đòi hỏi kế hoạch cẩn thận độ cao lớn điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sajama" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch mạo hiểm hoặc nghiên cứu khoa học.
    • The Sajama ice cap is one of the few tropical glaciers left in the world. (Chỏm băng Sajama một trong số ít sông băng nhiệt đới còn lại trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sajama National Park: Vườn quốc gia Sajama, một khu bảo tồn thiên nhiên bao quanh ngọn núi này.
    • The Sajama National Park is home to diverse wildlife, including vicuñas and flamingos. (Vườn quốc gia Sajama nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm lạc đà không bướu hồng hạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nevado Sajama: Tên gọi đầy đủ của ngọn núi (trong tiếng Tây Ban Nha, "nevado" có nghĩa "phủ tuyết").
  • Mount Sajama: Cách gọi thông thường bằng tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Sajama line: Một thuật ngữ trong khảo cổ học chỉ các hình vẽ trên mặt đất (geoglyph) được tìm thấy gần khu vực núi Sajama.
    • The Sajama lines are ancient geoglyphs created by the pre-Columbian cultures. (Các đường vẽ Sajama những hình vẽ trên mặt đất cổ đại do các nền văn hóa tiền Columbus tạo ra.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Sajama" đây danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.)
sajama
Sajama is the highest mountain in Bolivia.